Ý Nghĩa Của Payload Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

payload

Các từ thường được sử dụng cùng với payload.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

large payloadFor such a reason, parallel manipulators are always welcome in the fields where high stiffness, high speed, and large payload capability are needed. Từ Cambridge English Corpus maximum payloadBy solving these equations, maximum payload and corresponding optimal path can be obtained directly. Từ Cambridge English Corpus payload bayThe airlock had an additional hatch into the payload bay. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với payload

Từ khóa » Payload Là Gì Từ điển