Pendant Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
pendant
/'pendənt/
* danh từ
tua tòn ten (của dây chuyền, vòng, xuyến, đèn treo)
hoa tai
(hàng hải) dây móc thòng lọng (treo trên cột buồm) ((cũng) pennant)
(hàng hải) có đuôi nheo
vật giống, vật đối xứng
to be a pendant to...: là vật đối xứng của...
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
pendant
* kỹ thuật
giá treo
xây dựng:
thức trang trí treo
Từ điển Anh Anh - Wordnet
pendant
an adornment that hangs from a piece of jewelry (necklace or earring)
Synonyms: pendent
Similar:
chandelier: branched lighting fixture; often ornate; hangs from the ceiling
Synonyms: pendent
pendent: held from above
a pendant bunch of grapes
Synonyms: dependent



Từ liên quan- pendant
- pendant lamp
- pendant post
- pendant vault
- pendant earring
- pendant luminaire
- pendant superheater
- pendant switch control
- pendant push-button station
- pendant (sculptured ornament)
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Pendant Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Pendant Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Pendant Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Pendant/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "pendant" - Là Gì?
-
Pendant Là Gì, Nghĩa Của Từ Pendant | Từ điển Anh - Việt
-
PENDANT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Pendant, Từ Pendant Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Phép Tịnh Tiến Pendant Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
'pendant|pendants' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Pendant Là Gì
-
Depuis, Pendant, Pour - Giới Từ Tiếng Pháp - EFERRIT.COM
-
'pendant' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
[Góc Ngữ Pháp] - - - Pendant