Từ điển Anh Việt "pendant" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"pendant" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm pendant
pendant /'pendənt/- danh từ
- tua tòn ten (của dây chuyền, vòng, xuyến, đèn treo)
- hoa tai
- (hàng hải) dây móc thòng lọng (treo trên cột buồm) ((cũng) pennant)
- (hàng hải) có đuôi nheo
- vật giống, vật đối xứng
- to be a pendant to...: là vật đối xứng của...
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
ogiá treo
§roof pendant : mái treo
Xem thêm: pendent, chandelier, pendent, pendent, dependent, hanging, hanging down
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh pendant
Từ điển WordNet
- an adornment that hangs from a piece of jewelry (necklace or earring); pendent
- branched lighting fixture; often ornate; hangs from the ceiling; chandelier, pendent
n.
- supported from above; pendent, dependent, hanging, hanging down
a pendant bunch of grapes
adj.
English Synonym and Antonym Dictionary
pendantssyn.: chandelier dependent hanging hanging down pendentTừ khóa » Pendant Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Pendant Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Pendant Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Pendant/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Pendant Là Gì, Nghĩa Của Từ Pendant | Từ điển Anh - Việt
-
PENDANT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Pendant, Từ Pendant Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Phép Tịnh Tiến Pendant Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Pendant Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'pendant|pendants' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Pendant Là Gì
-
Depuis, Pendant, Pour - Giới Từ Tiếng Pháp - EFERRIT.COM
-
'pendant' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
[Góc Ngữ Pháp] - - - Pendant