"pha-lê" Là Gì? Nghĩa Của Từ Pha-lê Trong Tiếng Trung. Từ điển Việt ...
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"pha-lê" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm pha-lê
![]() | 玻璃 | |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh pha-lê
- Thứ thủy tinh trong, trông óng ánh, nặng và gõ kêu thanh hơn thủy tinh thường.
Từ khóa » Pha Lê Tiếng Trung Là Gì
-
Pha Lê Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Bình Pha Lê Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tra Từ: Pha Lê - Từ điển Hán Nôm
-
Pha Lê - Wiktionary Tiếng Việt
-
Học Tiếng Trung Quốc - Facebook
-
TIẾNG TRUNG VỀ TRANG SỨC
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Tên Gọi Các Món đồ Trang Sức Bằng Tiếng Trung
-
Tiếng Trung Chuyên Ngành Trang Sức
-
Tiếng Trung Quốc - Wikipedia
-
Bút Pha Lê Chuyên Dụng Viết Thư Pháp, Tiếng Trung, Tiếng Hàn, Tiếng ...
