Phát Sóng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. phát sóng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

phát sóng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ phát sóng trong tiếng Trung và cách phát âm phát sóng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ phát sóng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm phát sóng tiếng Trung phát sóng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm phát sóng tiếng Trung 发送 《无线电发射机把无线电信号发射出去 (phát âm có thể chưa chuẩn)
发送 《无线电发射机把无线电信号发射出去。》开播 《广播电台, 电视台正式播放节目。》mừng hai đài truyền hình phát sóng được năm năm. 庆祝电视二台开播五周年。转发 《把接收到的从某个地点发射来的无线电信号发射到别的地点。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ phát sóng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • ý kiến bất đồng tiếng Trung là gì?
  • lập luận sắc sảo tiếng Trung là gì?
  • cảm ơn tiếng Trung là gì?
  • mốc địa giới tiếng Trung là gì?
  • va ni tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của phát sóng trong tiếng Trung

发送 《无线电发射机把无线电信号发射出去。》开播 《广播电台, 电视台正式播放节目。》mừng hai đài truyền hình phát sóng được năm năm. 庆祝电视二台开播五周年。转发 《把接收到的从某个地点发射来的无线电信号发射到别的地点。》

Đây là cách dùng phát sóng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ phát sóng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 发送 《无线电发射机把无线电信号发射出去。》开播 《广播电台, 电视台正式播放节目。》mừng hai đài truyền hình phát sóng được năm năm. 庆祝电视二台开播五周年。转发 《把接收到的从某个地点发射来的无线电信号发射到别的地点。》

Từ điển Việt Trung

  • heo mọi tiếng Trung là gì?
  • tế nhuyễn tiếng Trung là gì?
  • đôi bạn tiếng Trung là gì?
  • âm nang tiếng Trung là gì?
  • dây ăng ti gôn tiếng Trung là gì?
  • nhỏm nhẻm tiếng Trung là gì?
  • giăng đến rằm giăng tròn tiếng Trung là gì?
  • lựu đạn thể thao tiếng Trung là gì?
  • chỗ tiếng Trung là gì?
  • căn số bậc hai tiếng Trung là gì?
  • thảm tiếng Trung là gì?
  • tế văn tiếng Trung là gì?
  • vô đạo đức tiếng Trung là gì?
  • công phiếu tiếng Trung là gì?
  • để dành tiếng Trung là gì?
  • tổng tập tiếng Trung là gì?
  • sơ tang tiếng Trung là gì?
  • tắc trách vô trách nhiệm tiếng Trung là gì?
  • vào khoảng tiếng Trung là gì?
  • chán chường tiếng Trung là gì?
  • luân lý học tiếng Trung là gì?
  • hũ rượu tiếng Trung là gì?
  • màu xanh thẫm tiếng Trung là gì?
  • án huyệt tiếng Trung là gì?
  • có nọc tiếng Trung là gì?
  • trơ như phỗng tiếng Trung là gì?
  • cọc sợi tiếng Trung là gì?
  • hỏi thăm tiếng Trung là gì?
  • thanh bạch liêm khiết tiếng Trung là gì?
  • chim sâu tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Phát Sóng Có Nghĩa Là Gì