Phát Sóng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
broadcast, on the air, Broadcasting là các bản dịch hàng đầu của "phát sóng" thành Tiếng Anh.
phát sóng verb + Thêm bản dịch Thêm phát sóngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
broadcast
noun verbto transmit a message or signal through radio waves or electronic means [..]
Ngừng phát sóng ngay, nếu không thì anh sẽ là tù nhân đấy.
End this broadcast now or you're gonna be one of the cons instead of just filming them.
enwiktionary-2017-09 -
to broadcast
enwiki-01-2017-defs -
on the air
Chỉ một năm sau, vào năm 1924, đài phát thanh hiệu CHUC bắt đầu phát sóng.
Just one year later —in 1924— CHUC went on the air.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phát sóng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Phát sóng + Thêm bản dịch Thêm Phát sóngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Broadcasting
Ngừng phát sóng ngay, nếu không thì anh sẽ là tù nhân đấy.
End this broadcast now or you're gonna be one of the cons instead of just filming them.
Aulac Translators Team
Bản dịch "phát sóng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phát Sóng Có Nghĩa Là Gì
-
Phát Sóng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "phát Sóng" - Là Gì?
-
Phát Sóng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Phát Sóng Là Gì? - Ngân Hàng Pháp Luật
-
Phát Sóng Là Gì? - Hỏi đáp Pháp Luật
-
Phát Sóng (Broadcasting) Là Gì? Qui định Của Pháp Luật Về Phát Sóng
-
Phát Sóng Là Gì? Khám Phá ý Nghĩa Thực Sự Của Broadcast
-
Nghĩa Của Từ Phát Sóng Bằng Tiếng Anh
-
ĐịNh Nghĩa Phát Sóng TổNg Giá Trị CủA Khái NiệM Này. Đây Là Gì ...
-
Phát Sóng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
BDC định Nghĩa: Phát Sóng - Broadcasting - Abbreviation Finder
-
Phát Sóng Trực Tiếp N0w Có Nghĩa Là Gì?: Câu đố Trực Tiếp,[mes]