Từ điển Tiếng Việt "phát Sóng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"phát sóng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phát sóng

là việc truyền âm thanh hoặc hình ảnh hoặc cả âm thanh và hình ảnh của tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng đến công chúng bằng phương tiện vô tuyến hoặc hữu tuyến, bao gồm cả việc truyền qua vệ tinh để công chúng có thể tiếp nhận được tại địa điểm và thời gian do chính họ lựa chọn.

Nguồn: 50/2005/QH11

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

phát sóng

Lĩnh vực: xây dựng
emission
  • sự phát sóng (điện tử): emission of the waves
  • sự phát sóng (điện từ): emission of the waves
  • ăng ten kiểm soát phát sóng
    monitoring antenna
    ăng ten phát sóng ngắn
    short-wave transmitting antenna
    bộ phát sóng răng cưa
    sawtooth wave generator
    công suất được phát sóng
    radian power
    dải phát sóng
    broadcast band
    dây trời phát sóng
    sending aerial
    dây trời phát sóng ngắn
    short-wave transmitting antenna
    đang phát sóng
    on-air
    đồ thị phát sóng
    radiation pattern
    hệ phát sóng có số
    digital-on air play
    khu vực phát sóng
    on air
    máy phát sóng
    generator
    máy phát sóng
    heterodyne wave generator
    máy phát sóng
    wave generator
    máy phát sóng Hall
    Hall generator
    máy phát sóng Marx
    Marx generator
    máy phát sóng cao tần
    high-frequency generator
    máy phát sóng cao tần
    radio frequency signal generator
    máy phát sóng chữ nhật
    square-wave generator
    máy phát sóng hạ tầng
    audio generator
    máy phát sóng hài
    harmonic generator
    máy phát sóng hình chữ nhật
    square wave generator
    máy phát sóng hình răng cưa
    saw-tooth wave generator
    máy phát sóng hình vuông
    square wave generator
    máy phát sóng hiệu
    signal generator
    máy phát sóng hồ quang
    spark-gap generator
    máy phát sóng ngắn
    short wave radio transmitter
    máy phát sóng ngắn
    short-wave transmitter
    máy phát sóng răng cưa
    sawtooth generator
    máy phát sóng răng cưa
    sawtooth wave generator

    Từ khóa » Phát Sóng Có Nghĩa Là Gì