Phát Thanh Viên Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
announcer, newsreader, broadcaster là các bản dịch hàng đầu của "phát thanh viên" thành Tiếng Anh.
phát thanh viên + Thêm bản dịch Thêm phát thanh viênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
announcer
nounMẹ của đứa bé kia là một phát thanh viên.
The mother of that child is an announcer.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
newsreader
noun Glosbe-Trav-CDMultilang -
broadcaster
nounPhát thanh viên thường dân thường có những đặc điểm cá nhân.
Civilian broadcasters have a certain, you know, personality trait.
GlosbeMT_RnD -
newscaster
nounAnh biết anh chàng phát thanh viên bị cảnh sát đánh chớ?
That newscaster that got beat up by the cops.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phát thanh viên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Phát thanh viên + Thêm bản dịch Thêm Phát thanh viênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
news presenter
person who presents news during a news program
wikidata
Bản dịch "phát thanh viên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Của Từ Phát Thanh Viên
-
PHÁT THANH VIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "phát Thanh Viên" - Là Gì?
-
"phát Thanh Viên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'phát Thanh Viên' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'phát Thanh Viên' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Phát Thanh Viên Tiếng Anh Là Gì - Blog Anh Hùng
-
" Phát Thanh Viên Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa ...
-
PHÁT THANH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BBC – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phát Sóng – Wikipedia Tiếng Việt