Phép Tịnh Tiến Bóng Dáng Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
figure, shadow, silhouette là các bản dịch hàng đầu của "bóng dáng" thành Tiếng Anh.
bóng dáng + Thêm bản dịch Thêm bóng dángTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
figure
nounNhững bóng dáng chợt hiện ra rồi vụt biến mất.
Shadowy figures have appeared and then quickly disappeared.
GlosbeMT_RnD -
shadow
nounVàmặc dù là như vậy, bạn vẫn còn có thể nhìn thấy bóng dáng
And even so, you can still see the shadows
GlosbeMT_RnD -
silhouette
nounNó sẽ nhận ra hình dạng, đường nét, bóng dáng của bất kỳ ai in trên cánh cửa đó.
He'd recognise every shape, every outline, the silhouette of everyone who came to the door.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- silhowette
- stamp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bóng dáng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bóng dáng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bóng Lưng Trong Tiếng Anh
-
Bóng Lưng Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Chỉ Là Cái Bóng Lưng Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Daisybooks - #English_caption_below Nhìn Bóng Lưng Anh
-
ĐẰNG SAU LƯNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI LƯNG - Translation In English
-
TỪ PHÍA SAU LƯNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÒNG LƯNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đau Lưng Tiếng Anh Là Gì? Phiên Âm Và Thuật Ngữ Tiếng Anh
-
Bóng Lưng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
15 Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng - VnExpress
-
Những Thành Ngữ 'kỳ Cục' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Từ điển Việt Trung "bóng Lưng" - Là Gì?
-
Chống Lưng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc - IELTS Vietop