Phép Tịnh Tiến đã Ly Dị Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đã ly dị" thành Tiếng Anh
divorced là bản dịch của "đã ly dị" thành Tiếng Anh.
đã ly dị + Thêm bản dịch Thêm đã ly dịTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
divorced
adjective verbMột số phụ nữ này chưa kết hôn, đã ly dị, hoặc góa phụ.
These were women who had not married, were divorced, or were widowed.
glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đã ly dị " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đã ly dị" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đã Ly Hôn Dịch Tiếng Anh
-
ĐÃ LY HÔN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHÚNG TÔI ĐÃ LY HÔN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Người đã Ly Hôn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Tôi đã Ly Hôn Anh Làm Thế Nào để Nói - Tôi Yêu Bản Dịch
-
Ly Hôn Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Tôi đã Kết Hôn Dịch Tiếng Anh - SGV
-
Một Số Mẫu Câu Giao Tiếp Về Chủ đề Hôn Nhân - VnExpress
-
Bản Mẫu Dịch Quyết định Ly Hôn Sang Tiếng Anh - HoChieuViet.VN
-
Mẫu đơn Ly Hôn Tiếng Anh - Luật ACC
-
[Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản] Bài 24 - Nói Về Tình Trạng Hôn Nhân
-
LY HÔN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Mẫu Giấy Xác Nhận Tình Trạng Hôn Nhân Tiếng Anh - VISANA
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ly Hôn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Divorced | Vietnamese Translation