Phép Tịnh Tiến Dứt Khoát Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
definitely, categorically, decisively là các bản dịch hàng đầu của "dứt khoát" thành Tiếng Anh.
dứt khoát + Thêm bản dịch Thêm dứt khoátTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
definitely
adverbAnh đã không muốn nói bất cứ gì cho tới khi có quyết định dứt khoát.
I didn't want to say anything until it was definite.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
categorically
adverbTôi dứt khoát phản đối ông hay bất cứ ai muốn làm vậy.
I am categorically opposed to you or anyone else doing so.
GlosbeMT_RnD -
decisively
adverbNó không phải là không thể tránh khỏi, nhưng chúng ta cần phải hành động dứt khoát.
It's not inevitable, but we need to act decisively.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- definitively
- emphatic
- final
- flat
- flatly
- last
- blankly
- clear
- clear-cut
- decided
- decidedly
- decisive
- definitive
- distinct
- emphatically
- explicit
- finally
- outright
- peremptory
- settle out of hand
- sharp-cut
- specific
- square
- squarely
- unconditional
- winning
- definite
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dứt khoát " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dứt khoát" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Dứt Khoát Trong Tiếng Anh
-
DỨT KHOÁT - Translation In English
-
DỨT KHOÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dứt Khoát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
DỨT KHOÁT In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Dứt Khoát Bằng Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "dứt Khoát"
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dứt Khoát' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Emphatically | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Emphatic - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dứt Khoát" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Emphatic | Vietnamese Translation
-
Dứt Khoát Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt