Phép Tịnh Tiến Enormous Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
rất lớn, to tướng, khổng lồ là các bản dịch hàng đầu của "enormous" thành Tiếng Việt.
enormous adjective ngữ pháp(obsolete) Deviating from the norm; unusual, extraordinary. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm enormousTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
rất lớn
The benefits of doing so are enormous, the risks minimal.
Lợi ích của điều này rất lớn, trong khi rủi ro lại thấp.
GlosbeResearch -
to tướng
adjective GlosbeMT_RnD -
khổng lồ
adjectiveAn enormous wall of water coming at us.
Một bức tường nước khổng lồ đang tiến tới chúng ta.
GlosbeMT_RnD -
to lớn
adjectiveDo you realize you granted the Earl an enormous gift of land?
Cậu có hiểu trách nhiệm to lớn của mình đối với vùng đất nhiệm màu này không?
glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enormous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "enormous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Enormous đặt Câu
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Enormous" | HiNative
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'enormous' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Đặt Câu Với Từ "enormous" - Dictionary ()
-
Ý Nghĩa Của Enormous Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đặt 1 Câu Với Từ ENORMOUS Giúp E Với Mn ơi - Hoc24
-
Nghĩa Của Từ Enormous Là Gì? - Từ Vựng Cốt Lõi
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'enormous' Trong Từ điển Lạc Việt
-
ENORMOUS NUMBER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
KHỔNG LỒ NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Enormous Corner Unit On White Sands In Orange Beach With Indoor ...
-
Quite Là Partially Hay Totally? - BBC
-
Khi Phó Từ Tiếng Anh đứng đầu Câu để Nhấn Mạnh
-
1. The Invention Of Telephone Is ___ Useful ( ENORMOUS ) 2. We ...
-
"Đặt Cược Của Ant Financial Vào Số Lẻ Hay Chẵn Có đáng Tin Cậy ...