Phép Tịnh Tiến Giật Mình Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giật mình" thành Tiếng Anh
start, jump, gasp là các bản dịch hàng đầu của "giật mình" thành Tiếng Anh.
giật mình + Thêm bản dịch Thêm giật mìnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
start
verb" Chuyện gì thế ? " bà cụ giật mình hỏi .
" What 's that ? " cried the old woman , starting up .
GlosbeMT_RnD -
jump
verbchú chó của tôi giật mình vì tiếng nổ rồi nhảy dựng lên như ngựa tung vó.
my dog was startled by a backfire and jumped straight up like a horse bucking.
GlosbeMT_RnD -
gasp
verb noun interjection Hắc Bạch Team
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hitch
- statr
- xem có
- give a start
- quiver
- shudder
- startle
- wince
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giật mình " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giật mình" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giật Mình Dịch Là Gì
-
"Giật Mình" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "giật Mình" - Là Gì?
-
GIẬT MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Giật Mình Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Giật Mình Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
BỊ GIẬT MÌNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giật Mình - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giật Mình' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Lý Do Khiến Bạn Ngủ Hay Bị Giật Mình | Vinmec
-
Tại Sao đang Ngủ Bị Giật Mình? | Vinmec
-
Tại Sao Bạn Hay Bị Giật Mình Khi Ngủ? - Hello Bacsi
-
Giật Cơ - Rối Loạn Thần Kinh - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Giải Thích ý Nghĩa Có Tật Giật Mình Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Tra Từ Giật Mình Tiếng Anh Là Gì