Phép Tịnh Tiến Have Enough To Eat Thành Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "have enough to eat" thành Tiếng Việt

đủ ăn là bản dịch của "have enough to eat" thành Tiếng Việt.

have enough to eat + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đủ ăn

    verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " have enough to eat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "have enough to eat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đồng Nghĩa Với Not Having Enough Food