Phép Tịnh Tiến Luôn Luôn Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
always, constantly, ever là các bản dịch hàng đầu của "luôn luôn" thành Tiếng Anh.
luôn luôn adverb + Thêm bản dịch Thêm luôn luônTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
always
adverbat all times [..]
Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.
And yet, the contrary is always true as well.
en.wiktionary.org -
constantly
adverbAt all times.
Chúng ta đều phải luôn luôn can đảm.
The call for courage comes constantly to each of us.
omegawiki -
ever
adverbChúng ta phải luôn luôn cảnh giác để tránh những cám dỗ của mình.
We must be ever vigilant to avoid his enticements.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- all the time
- as a rule
- at all times
- aye
- constant
- did you ever
- ever-
- hourly
- incessantly
- infallibly
- momently
- consistently
- continually
- evermore
- invariably
- perpetually
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " luôn luôn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "luôn luôn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Từ Luôn Luôn Trong Tiếng Anh
-
LUÔN LUÔN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LUÔN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Luôn Luôn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
" Luôn Luôn Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Luôn Trong Tiếng Anh
-
Translation In English - LUÔN LUÔN
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
ĐÃ LUÔN LUÔN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LUÔN LUÔN NHƯ VẬY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
100 Trạng Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
-
10 Cụm Từ Người Học Tiếng Anh Luôn Cần - VnExpress
-
90 TRẠNG TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT - Langmaster
-
(FULL) 100 CỤM TÍNH TỪ ĐI VỚI GIỚI TỪ - Langmaster
-
Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh - Kênh Tuyển Sinh
-
Trạng Từ Chỉ Tần Suất Trong Tiếng Anh - E