Phép Tịnh Tiến Quay Cuồng Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "quay cuồng" thành Tiếng Anh
whirl, giddy, reel là các bản dịch hàng đầu của "quay cuồng" thành Tiếng Anh.
quay cuồng + Thêm bản dịch Thêm quay cuồngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
whirl
verbNhiều câu hỏi cứ quay cuồng trong đầu óc tôi.
A number of questions were whirling around in my mind.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
giddy
adjective verbLàm cho tôi quay cuồng luôn.
Makes me giddy.
Lo.Ng -
reel
verb nounNếu bạn giống tôi thì có lẽ đầu óc bạn đang quay cuồng
Now if you're anything like me, your mind is already reeling
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- reelingly
- turn
- vortical
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quay cuồng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "quay cuồng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đầu óc Quay Cuồng Trong Tiếng Anh
-
đầu óc Quay Cuồng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Quay Cuồng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Quay Cuồng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Top 13 đầu óc Quay Cuồng In English
-
"Tôi đang đổ Mồ Hôi, Và đầu óc Quay Cuồng." Tiếng Anh Là Gì?
-
'quay Cuồng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "quay Cuồng" - Là Gì?
-
MY HEAD IS SPINNING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Chóng Mặt Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Whirl - Wiktionary Tiếng Việt
-
Turn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nguyên Nhân Nào Gây Chóng Mặt ở Người Cao Tuổi?
-
đầu óc Quay Cuồng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Whirled Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt