Whirled Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ whirled tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | whirled (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ whirledBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
whirled tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ whirled trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ whirled tiếng Anh nghĩa là gì.
whirl /w :l/* danh từ- sự xoay tít, sư xoáy, sự quay lộn- gió cuốn, gió lốc=a whirl of dust+ làn bụi cuốn- (nghĩa bóng) sự hoạt động quay cuồng=the whirl of modern life in a city+ sự hoạt động quay cuồng của cuộc sống hiện đại trong một thành phố!to be in a whirl- quay cuồng (đầu óc)!to give something a whirl- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thử một vật gì, đưa một vật gì ra thử* nội động từ- xoay tít, xoáy, quay lộn- lao đi, chạy nhanh như gió- quay cuồng (đầu óc); chóng mặt* ngoại động từ- làm cho xoay tít, làm xoáy, làm quay lộn- cuốn đi!to whirl along- lao đi, cuốn đi, chạy nhanh như gió!to whirl down- xoáy cuộn rồi ri xuốngwhirl- chuyển động xoáy
Thuật ngữ liên quan tới whirled
- floatations tiếng Anh là gì?
- tapered tiếng Anh là gì?
- anti-semitism tiếng Anh là gì?
- pleiomerous tiếng Anh là gì?
- strad tiếng Anh là gì?
- dust-cart tiếng Anh là gì?
- freedmen tiếng Anh là gì?
- electroplated tiếng Anh là gì?
- boat tiếng Anh là gì?
- bullfighter tiếng Anh là gì?
- playgroup tiếng Anh là gì?
- straightener tiếng Anh là gì?
- attracter tiếng Anh là gì?
- innervates tiếng Anh là gì?
- occupancy tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của whirled trong tiếng Anh
whirled có nghĩa là: whirl /w :l/* danh từ- sự xoay tít, sư xoáy, sự quay lộn- gió cuốn, gió lốc=a whirl of dust+ làn bụi cuốn- (nghĩa bóng) sự hoạt động quay cuồng=the whirl of modern life in a city+ sự hoạt động quay cuồng của cuộc sống hiện đại trong một thành phố!to be in a whirl- quay cuồng (đầu óc)!to give something a whirl- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thử một vật gì, đưa một vật gì ra thử* nội động từ- xoay tít, xoáy, quay lộn- lao đi, chạy nhanh như gió- quay cuồng (đầu óc); chóng mặt* ngoại động từ- làm cho xoay tít, làm xoáy, làm quay lộn- cuốn đi!to whirl along- lao đi, cuốn đi, chạy nhanh như gió!to whirl down- xoáy cuộn rồi ri xuốngwhirl- chuyển động xoáy
Đây là cách dùng whirled tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ whirled tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
whirl /w :l/* danh từ- sự xoay tít tiếng Anh là gì? sư xoáy tiếng Anh là gì? sự quay lộn- gió cuốn tiếng Anh là gì? gió lốc=a whirl of dust+ làn bụi cuốn- (nghĩa bóng) sự hoạt động quay cuồng=the whirl of modern life in a city+ sự hoạt động quay cuồng của cuộc sống hiện đại trong một thành phố!to be in a whirl- quay cuồng (đầu óc)!to give something a whirl- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (thông tục) thử một vật gì tiếng Anh là gì? đưa một vật gì ra thử* nội động từ- xoay tít tiếng Anh là gì? xoáy tiếng Anh là gì? quay lộn- lao đi tiếng Anh là gì? chạy nhanh như gió- quay cuồng (đầu óc) tiếng Anh là gì? chóng mặt* ngoại động từ- làm cho xoay tít tiếng Anh là gì? làm xoáy tiếng Anh là gì? làm quay lộn- cuốn đi!to whirl along- lao đi tiếng Anh là gì? cuốn đi tiếng Anh là gì? chạy nhanh như gió!to whirl down- xoáy cuộn rồi ri xuốngwhirl- chuyển động xoáy
Từ khóa » đầu óc Quay Cuồng Trong Tiếng Anh
-
đầu óc Quay Cuồng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Quay Cuồng Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
Quay Cuồng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Quay Cuồng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Top 13 đầu óc Quay Cuồng In English
-
"Tôi đang đổ Mồ Hôi, Và đầu óc Quay Cuồng." Tiếng Anh Là Gì?
-
'quay Cuồng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "quay Cuồng" - Là Gì?
-
MY HEAD IS SPINNING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Chóng Mặt Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Whirl - Wiktionary Tiếng Việt
-
Turn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nguyên Nhân Nào Gây Chóng Mặt ở Người Cao Tuổi?
-
đầu óc Quay Cuồng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
whirled (phát âm có thể chưa chuẩn)