Từ điển Việt Anh "quay Cuồng" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"quay cuồng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm quay cuồng
quay cuồng- verb
- to whirl
- đầu óc quay cuồng: to be in a whirl. to turn round and round
- to whirl
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh quay cuồng
- đgt Tìm mọi cách xoay xở để kiếm lợi: Thấy người ta giàu, hắn cũng quay cuồng muốn làm giàu.
nđg.1. Quay tròn như bị lôi cuốn mạnh. Múa may quay cuồng. Đầu óc quay cuồng. 2. Ráo riết hoạt động. Bọn phản động quay cuồng chống phá cách mạng.Từ khóa » đầu óc Quay Cuồng Trong Tiếng Anh
-
đầu óc Quay Cuồng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Quay Cuồng Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
Quay Cuồng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Quay Cuồng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Top 13 đầu óc Quay Cuồng In English
-
"Tôi đang đổ Mồ Hôi, Và đầu óc Quay Cuồng." Tiếng Anh Là Gì?
-
'quay Cuồng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
MY HEAD IS SPINNING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Chóng Mặt Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Whirl - Wiktionary Tiếng Việt
-
Turn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nguyên Nhân Nào Gây Chóng Mặt ở Người Cao Tuổi?
-
đầu óc Quay Cuồng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Whirled Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt