Phép Tịnh Tiến Similarly Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
tương tự, cũng như thế, cũng như vậy là các bản dịch hàng đầu của "similarly" thành Tiếng Việt.
similarly adverb ngữ pháp(manner) in a like style or manner [..]
+ Thêm bản dịch Thêm similarlyTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
tương tự
adverbAnd similarly, there were many other things, many other practices.
Và tương tự, có nhiều thứ khác nữa, nhiều cách luyện tập khác nữa.
GlosbeMT_RnD -
cũng như thế
Jeremiah similarly felt discouraged by the opposition, ridicule, and apathy he met up with.
Cũng như thế, Giê-rê-mi cảm thấy nản chí vì sự chống đối, chế giễu và thờ ơ mà ông gặp phải.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cũng như vậy
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đồng dạng
- giống nhau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " similarly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "similarly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồng Nghĩa Với Similarly
-
Đồng Nghĩa Của Similarly - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Similarly - Từ điển Anh - Việt
-
Trái Nghĩa Của Similarly - Từ đồng Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Similarly Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Similarly Là Gì, Nghĩa Của Từ Similarly | Từ điển Anh - Việt
-
Danh Sách Hơn 100 Từ đồng Nghĩa Cho Similar
-
Similar Synonym – Other Word For Similar | Từ đồng Nghĩa Với Similar
-
SIMILARLY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Similarly Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Tìm Kiếm Từ đồng Nghĩa Và Loại Suy - Word Similarity And Analogy
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng LIKEWISE Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Similarly Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Similarly Cách Dùng
-
TỔNG HỢP CÁC TỪ NỐI TRONG TIẾNG ANH