Phép Tịnh Tiến Sự Tinh Tế Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
delicacy, refinement, subtilty là các bản dịch hàng đầu của "sự tinh tế" thành Tiếng Anh.
sự tinh tế + Thêm bản dịch Thêm sự tinh tếTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
delicacy
nounGourmets coi đó là một sự tinh tế cực kỳ.
Gourmets regard it as an exceptional delicacy.
GlosbeMT_RnD -
refinement
nounVà tôi thường nghĩ về sự thô sơ và sự tinh tế.
And I often think of the raw and the refined.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
subtilty
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
subtlety
nounCô chỉ cảm nhận được cái tôi quá lớn mà thiếu đi sự tinh tế của tôi.
Appealing to what you perceive to be my outsized ego lacks subtlety.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự tinh tế " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự tinh tế" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Tinh Tế Tiếng Anh Là Gì
-
"Tinh Tế" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
SỰ TINH TẾ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ TINH TẾ - Translation In English
-
Sự Tinh Tế In English - Glosbe Dictionary
-
Sự Tinh Tế Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Sự Tinh Tế Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ TINH TẾ MÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tinh Tế Tiếng Anh Là Gì?
-
Sự Tinh Tế | English Translation & Examples - ru
-
Sự Tinh Tế Tiếng Anh Là Gì - MarvelVietnam
-
"Tinh Tế" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh ...
-
Nghĩa Của Từ : Tinh Tế | Vietnamese Translation
-
Bản Dịch Của Subtle – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Tinh Tế Bằng Tiếng Anh