Phép Tịnh Tiến Thiển Cận Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thiển cận" thành Tiếng Anh
constricted, insular, one-idea'd là các bản dịch hàng đầu của "thiển cận" thành Tiếng Anh.
thiển cận + Thêm bản dịch Thêm thiển cậnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
constricted
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
insular
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
one-idea'd
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- one-ideaed
- one-track
- outward
- short
- single-track
- superficial
- narrow-minded
- shallow
- short-sighted
- shortsighted
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thiển cận " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thiển cận" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thiển Cận Trong Tiếng Anh Là Gì
-
THIỂN CẬN - Translation In English
-
THIỂN CẬN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thiển Cận Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Thiển Cận Bằng Tiếng Anh
-
'thiển Cận' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
LÀ THIỂN CẬN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thiển Cận: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Thiển Cận - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thiển Cận Là Gì, Nghĩa Của Từ Thiển Cận | Từ điển Việt
-
Thiển Cận Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "thiển Cận" - Là Gì?