Thiển Cận Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thiển cận
superficial; short-sighted; insular
Từ điển Việt Anh - VNE.
thiển cận
shallow, superficial, short-sighted, insular, narrow-minded



Từ liên quan- thiển
- thiển ý
- thiển bạc
- thiển cận
- thiển học
- thiển lậu
- thiển mưu
- thiển trí
- thiển văn
- thiển kiến
- thiển nghĩ
- thiển cận mà tự mãn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thiển Cận Trong Tiếng Anh Là Gì
-
THIỂN CẬN - Translation In English
-
Phép Tịnh Tiến Thiển Cận Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
THIỂN CẬN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Thiển Cận Bằng Tiếng Anh
-
'thiển Cận' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
LÀ THIỂN CẬN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thiển Cận: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Thiển Cận - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thiển Cận Là Gì, Nghĩa Của Từ Thiển Cận | Từ điển Việt
-
Thiển Cận Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "thiển Cận" - Là Gì?