Phép Tịnh Tiến Tính Cẩn Thận Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tính cẩn thận" thành Tiếng Anh
canniness, cautiousness, forethought là các bản dịch hàng đầu của "tính cẩn thận" thành Tiếng Anh.
tính cẩn thận + Thêm bản dịch Thêm tính cẩn thậnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
canniness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cautiousness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
forethought
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- maturity
- prudence
- tenderness
- thoroughness
- wariness
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tính cẩn thận " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tính cẩn thận" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Cẩn Thận Tiếng Anh
-
MỘT SỐ TÍNH TỪ CHỈ TÍNH CÁCH... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Người Cẩn Thận Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Từ Chỉ Tính Cách Trong Công Việc - VnExpress
-
Người Cẩn Thận Tiếng Anh Là Gì
-
Người Cẩn Thận Tiếng Anh Là Gì
-
CẨN THẬN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CẨN THẬN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ CẨN THẬN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cẩn Thận Tiếng Anh Là Gì - Autocadtfesvb
-
[Giải đáp] Cẩn Thận Là Gì? Thói Quen Làm Thay đổi Cuộc đời Bạn
-
Cẩn Thận Tiếng Nhật Là Gì?
-
MỘT SỐ CỤM TỪ TIẾNG ANH DÙNG ĐỂ ĐƯA RA LỜI CẢNH BÁO ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'không Cẩn Thận' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Từ Chỉ Tính Cẩn Thận Tiếng Anh Là Gì, Vì Sao Nhà Tuyển Dụng ...