Phép Tịnh Tiến True Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
thật, thực, phải là các bản dịch hàng đầu của "true" thành Tiếng Việt.
true adjective verb adverb noun ngữ phápLegitimate. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm trueTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
thật
adjectiveconcurring with a given set of facts
It is true that he is young, but he is clever.
Anh ấy trẻ thật, nhưng anh ấy thông minh.
en.wiktionary.org -
thực
adjectiveEveryone would like to believe that dreams can come true.
Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
phải
adjectiveconcurring with a given set of facts
Say, for instance, a man entered here by accident who wasn't a true hero.
Như vậy, giả dụ một người vào đây một cách tình cờ, không phải là người hùng.
en.wiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chân chính
- xác thực
- đúng
- chân thật
- chính xác
- thành tín
- đích thực
- được gọi là
- thiệt
- chân thành
- chân thực
- sự lắp đúng chỗ
- thành khẩn
- trung thành
- vị trí đúng
- xác đáng
- đúng chỗ
- thành
- true
- có thực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " true " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
TrueTrue (Mika Nakashima album)
+ Thêm bản dịch Thêm"True" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho True trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
TRUE adjective ngữ phápone of two states of a Boolean variable; logic 1.
+ Thêm bản dịch Thêm"TRUE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TRUE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "true"
Bản dịch "true" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » True Là Gì Dịch
-
True - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ TRUE - Từ điển Anh - Việt
-
TRUE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của True Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : True | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ True, Từ True Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
True Tiếng Việt Là Gì
-
WHAT IS TRUE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
IT'S TRUE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
True Self Là Gì? - Dịch Nghĩa Online
-
Too Good To Be True Là Gì? - Từ Điển Thành Ngữ Tiếng Anh
-
Come True - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'true' Trong Từ điển Lạc Việt