Phòng Cháy Chữa Cháy Tiếng Anh Là Gì? Nghề “hot” Không Nên Bỏ Qua

Việc làm nhanh

1. Phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là gì?

Phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là gì?
Phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là gì?

Phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là “Fire Prevention and Fighting” hoặc “Fire Protection and Fighting”. Đây là cách diễn đạt đầy đủ nhất, phản ánh chính xác hai nhiệm vụ song hành: ngăn chặn nguy cơ cháy (Prevention) và xử lý sự cố khi hỏa hoạn xảy ra (Fighting).

Tuy nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp hoặc văn bản kỹ thuật, bạn có thể sử dụng các thuật ngữ chuyên biệt khác để tăng tính chính xác. Ví dụ, “Fire Safety” (an toàn cháy nổ) thường được dùng để chỉ các quy định và biện pháp bảo vệ con người tại nơi làm việc. Trong khi đó, “Fire Protection System” (hệ thống phòng cháy chữa cháy) là thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả các trang thiết bị vận hành như hệ thống báo cháy hay vòi phun nước tự động.

Mẫu cv xin việc

2. Thuật ngữ tiếng anh về PCCC phổ biến nhất

Để làm chủ lĩnh vực này, bạn cần trang bị cho mình một “kho” từ vựng phong phú. Dưới đây là bảng tổng hợp các thuật ngữ tiếng Anh về PCCC được phân loại chi tiết, giúp bạn dễ dàng tra cứu và áp dụng vào thực tế công việc.

2.1 Hệ Thống PCCC (Systems)

Đây là xương sống của bất kỳ công trình an toàn nào. Nắm vững các thuật ngữ này giúp bạn đọc hiểu bản vẽ và quy trình vận hành dễ dàng:

  1. Fire protection system: Hệ thống phòng cháy chữa cháy (Thuật ngữ chung).
  2. Fire alarm system: Hệ thống báo cháy (Cực kỳ quan trọng để phát hiện sớm).
  3. Sprinkler system: Hệ thống phun nước tự động (Thường thấy trên trần nhà các tòa nhà cao tầng).
  4. Standpipe system: Hệ thống chữa cháy bằng vòi phun cố định.
  5. Fire hose system: Hệ thống chữa cháy bằng vòi rồng.
  6. Foam system: Hệ thống chữa cháy bằng bọt (Dùng cho các đám cháy xăng dầu, hóa chất).
  7. CO2 system: Hệ thống chữa cháy bằng khí CO2 (Dùng cho thiết bị điện, máy móc).
  8. Dry/Wet chemical system: Hệ thống chữa cháy bằng hóa chất khô/ướt.
  9. Water spray system: Hệ thống chữa cháy dùng nước vách tường.
  10. Addressable/Conventional fire alarm: Hệ thống báo cháy địa chỉ (xác định vị trí cụ thể) và hệ thống báo cháy thông thường.

2.2 Thiết Bị PCCC (Equipment)

Những vật dụng này là “vũ khí” trực tiếp để con người đối mặt với “giặc lửa”:

  1. Fire extinguisher: Bình chữa cháy (Vật dụng cơ bản nhất).
  2. Fire alarm: Báo động cháy (Chuông, đèn báo).
  3. Sprinkler head: Đầu phun nước tự động.
  4. Standpipe & Fire hose: Vòi phun cố định và Vòi rồng.
  5. Detectors (Cảm biến): Bao gồm Smoke detector (khói), Heat detector (nhiệt), Gas detector (khí gas).
  6. Fire escape ladder: Thang thoát hiểm.
  7. Fire exit sign: Biển báo lối thoát hiểm (Luôn phải sáng đèn).
  8. Control panel: Bảng điều khiển trung tâm.

2.3 Cấu Trúc & Các Thuật Ngữ Kỹ Thuật (Structure & Technical)

Dành cho các kỹ sư xây dựng và thẩm định an toàn:

  1. Fire barrier/wall/partition: Vách chắn cháy, tường chắn cháy, vách ngăn cháy.
  2. Fire-rated assembly: Hệ thống chống cháy đồng bộ.
  3. Fire-resistance rating: Xếp loại khả năng chống cháy (Ví dụ: chống cháy trong 60 phút, 120 phút).
  4. Fire-protection rating: Xếp loại bảo vệ cháy.
  5. Fire blocking & Firestop: Cản cháy trong không gian kín và Hệ thống chặn cháy (Ngăn lửa lan qua các khe hở).
  6. Smoke barrier: Vách ngăn khói (Khói thường gây tử vong nhanh hơn lửa).
  7. Thermal barrier: Lớp cách nhiệt.

2.4 Phân Loại Cháy (Classifications)

Hiểu loại đám cháy để chọn phương pháp dập tắt phù hợp:

  1. Class A fire: Cháy vật liệu thông thường (gỗ, giấy, vải).
  2. Class B fire: Cháy chất lỏng, khí dễ cháy (xăng, dầu, gas).
  3. Class C fire: Cháy thiết bị điện.
  4. Class D fire: Cháy kim loại (magie, titan...).

2.5 Tiêu Chuẩn & Quy Định (Standards & Codes)

Các tiêu chuẩn quốc tế từ NFPA (National Fire Protection Association) là “kim chỉ nam” cho ngành:

  1. NFPA 1 (Fire Code): Quy tắc phòng cháy.
  2. NFPA 25: Quy tắc kiểm tra, thử nghiệm và bảo trì hệ thống chữa cháy nước.
  3. NFPA 72: Quy tắc báo cháy và tín hiệu.
  4. NFPA 101 (Fire Life Safety Code): Quy tắc an toàn tính mạng.
  5. International Fire Code: Quy tắc cháy quốc tế.

2.6 Các Khái Niệm Khác

  1. Fire prevention vs Fire fighting: Phòng cháy và Chữa cháy.
  2. Emergency evacuation: Sơ tán khẩn cấp.
  3. Egress: Lối thoát hiểm (Thuật ngữ chuyên môn trong kiến trúc).
  4. Emergency lighting: Đèn chiếu sáng khẩn cấp.

3. Thuật ngữ tiếng anh về PCCC theo Việc làm

Ngành PCCC không chỉ có lính cứu hỏa. Đây là một hệ sinh thái nghề nghiệp đa dạng với nhiều vị trí yêu cầu chuyên môn cao. Biết được chức danh tiếng Anh chính xác sẽ giúp bạn tìm kiếm cơ hội việc làm tại các tập đoàn đa quốc gia hoặc các dự án nước ngoài.

3.1 Chuyên môn & Cấp chính quyền (Operational Roles)

  1. Firefighter: Lính cứu hỏa (Tên gọi chung).
  2. Career Firefighter: Lính cứu hỏa chuyên nghiệp (Làm việc toàn thời gian).
  3. Volunteer Firefighter: Lính cứu hỏa tình nguyện.
  4. Wildland Firefighter: Lính cứu hỏa rừng (Công việc cực kỳ nguy hiểm và đòi hỏi thể lực cao).
  5. Fire Chief: Trưởng phòng cứu hỏa / Chỉ huy trưởng.
  6. Fire Officer / Company Officer / Chief Officer: Các cấp bậc sĩ quan chỉ huy từ thấp đến cao.

3.2 Phòng chống cháy & Kiểm tra (Prevention & Inspection)

Đây là nhóm nghề “hot” hiện nay, tập trung vào việc ngăn ngừa rủi ro:

  1. Fire Prevention Specialist: Chuyên gia phòng cháy.
  2. Fire Inspector / Fire Safety Inspector: Thanh tra cháy nổ / Thanh tra an toàn (Người đi kiểm tra các tòa nhà).
  3. Fire Warden: Người quản lý PCCC (Thường là nhân viên được chỉ định trong các tòa nhà văn phòng).
  4. Fire Protection Engineer (FPE): Kỹ sư bảo vệ cháy nổ (Thiết kế hệ thống PCCC).
  5. Fire Protection Consultant: Tư vấn bảo vệ cháy nổ.

3.3 Điều tra & Thực thi pháp luật (Investigation & Law Enforcement)

  1. Fire Investigator / Arson Investigator: Nhân viên điều tra nguyên nhân cháy và hành vi phóng hỏa.
  2. Forensic Fire Protection Engineer: Kỹ sư pháp y bảo vệ cháy nổ (Phân tích khoa học về vụ cháy).
  3. Fire Marshal: Trưởng công an lực lượng cứu hỏa (Có thẩm quyền pháp lý cao).

3.4 Truyền thông & Phối hợp (Communication)

  1. 911 Operator / Emergency Dispatch: Nhân viên điều phối cuộc gọi khẩn cấp.
  2. Public Information Officer (PIO): Nhân viên thông tin công cộng (Người phát ngôn khi có sự cố).

3.5 An toàn & Quản lý (Safety & Management)

Nhóm ngành này rất phổ biến trong các nhà máy, khu công nghiệp:

  1. HSE (Health, Safety and Environment): Thường bao gồm các vị trí như Health and Safety Engineer, Safety Manager.
  2. Fire Safety Coordinator: Điều phối viên an toàn cháy nổ.
  3. Occupational Health and Safety Inspector: Thanh tra an toàn lao động.

3.6 Đào tạo & Phát triển (Training)

  1. Fire Academy Instructor: Giáo viên viện kỹ thuật cứu hỏa.
  2. Fire Safety Trainer/Educator: Người đào tạo, hướng dẫn kỹ năng an toàn cho cộng đồng hoặc doanh nghiệp.

Ngoài ra còn rất nhiều vị trí chuyên sâu khác như Risk Assessment Specialist (Chuyên gia đánh giá rủi ro) hay Incident Commander (Chỉ huy trưởng sự cố) đóng vai trò then chốt trong việc quản lý khủng hoảng.

3. Việc làm phòng cháy chưa cháy - tìm kiếm tại timviec365.vn

Việc làm phòng cháy chữa cháy không phải quá phát triển những là một ngành không thể thiếu trong sự phát triển và bảo vệ sử an toàn của con người trước các vụ cháy nổ. Để có thể tìm việc làm trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy bạn có thể tìm kiếm việc làm cho mình tại timviec365.vn. Sau đâu là gợi ý cho bạn một số việc làm trong ngành phòng cháy chữa cháy bạn có thể tham khảo và lựa chọn cho bản thân nghề nghiệp trong tương lai.

Việc làm phòng cháy chưa cháy - tìm kiếm tại timviec365.vn
Việc làm phòng cháy chưa cháy - tìm kiếm tại timviec365.vn

3.1. Nhân viên thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy

Bạn học về thiết kế và có đam mê với ngành phòng cháy chữa cháy, bạn am hiểu về lĩnh vực phòng cháy chữa cháy? Bạn muốn dùng thiết kế của mình để mang đến cho người dùng những tiện ích về phòng cháy chữa cháy. Việc làm với vai trò là một nhân viên thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy bạn không nên bỏ qua. Khi làm việc tại vị trí nào công việc mà bạn cần làm đó là: Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy, thiết kế hệ thống điều hòa thông khí, hệ thống cơ điện; xem xét, thiết kế và bổ sung, điều chỉnh hệ thống phòng cháy chữa cháy; thuyết minh về thiết kế phòng cháy chữa cháy cho từng dự án,..

Với vị trí công việc này bạn có thể nhận được mức lương từ 8 triệu – 12 triệu đồng/tháng.

>>> Khối ngành công an luôn được các học sinh cũng như phụ huynh quan tâm nhiều bởi đầu ra đảm bảo cũng như chất lượng của các trường Đại học, cao đẳng có ngành công an đều rất đảm bảo. Vậy bạn đã biết ngành công an thi khối nào chưa? Điều kiện để thi vào ngành công an gồm những tiêu chí nào? Hôm nay bạn hãy cùng với tôi đi tìm hiểu những vấn đề và thông tin xung quanh việc dự tuyển vào học ngành công an nhé!

3.2. Chuyên viên phòng cháy chữa cháy

Trở thành một chuyên viên phòng cháy chữa cháy cũng là một trong những lựa chọn việc làm ngành phòng cháy chữa cháy mà bạn không nên bỏ qua. Khi là một chuyên viên phòng cháy chữa cháy bạn sẽ cần làm các công việc như: Thực hiện công tác bảo trì và bảo dưỡng các hệ thống báo cháy trong khu dân cư, trong các doanh nghiệp, các khu chung cư,…Lên kế hoạch về kiểm tra định kỳ các thiết bị phòng cháy chữa cháy để đảm bảo chúng hoạt động bình thường; Lên các phương án về tập huấn và đào tạo về phòng cháy chữa cháy cho người dân; Giám sát các hoạt động về phòng cháy chữa cháy.

Với công việc này mức lượng bạn có thể nhận được là từ 7 triệu – 10 triệu đồng/tháng. Mức lương có thể cao hơn tùy thuộc vào môi trường của bạn làm việc như thế nào, doanh nghiệp bạn làm việc lớn hay nhỏ mà mức lương chi trả cho bạn sẽ cao hơn hoặc thấp hơn khoảng lương trung bình ở trên.

Việc làm phòng cháy chữa cháy - phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là gì?
Việc làm phòng cháy chữa cháy - phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là gì?

3.3. Kỹ sư phòng cháy chữa cháy

Trở thành một kỹ sư phòng cháy chữa cháy là một trong những lựa chọn nghề nghiệp với ngành phòng cháy chữa cháy bạn không thể bỏ qua. Khi làm việc tại vị trí là kỹ sư phòng cháy chữa cháy bạn sẽ phải thực hiện các công việc như: Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy trên phần mềm; thiết kế hệ thống điện – nước – hệ thống phòng cháy của khu dân cư, chung cư hoặc khu công nghiệp; lên kế hoạch về dự án và dự toán công trình phòng cháy chữa cháy cho từng dự án cụ thể, là người tư vấn, tham gia giám sát vào việc lắp đặt và hiểu chính hệ thống phòng cháy chữa cháy và báo cháy.

Khi làm việc với vị trí là kỹ sư phòng cháy chữa cháy bạn sẽ có cơ hội nhận được mức lương từ 15 triệu – 20 triệu đồng/tháng.

3.4. Lính cứu hỏa

Lựa chọn trở thành một người lính cứu hỏa và một lựa chọn rất hay, nó không chỉ là nghề nghiệp mà còn là công việc mang tính cứu người khi gặp hỏa hoạn, cháy nổ đáng tiếc xảy ra. Khi làm việc với vai trò là nhân viên cứu hóa công việc bạn cần làm là tìm kiếm và cứu hộ nạn nhân, thực hiện việc sơ cứu và hô hấp nhân tạo với nạn nhân, đưa nạn nhân đến nơi an toán, điều tra nơi bắt nguồn của cháy nổ, thực hiện các biến pháp để phòng tránh lây lan và giảm bớt thiệt hại do đám cháy gây ra.

Kết luận

Như vậy, chúng ta đã cùng nhau giải mã câu hỏi Phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là gì, đồng thời trang bị một hệ thống từ vựng chuyên ngành bài bản từ thiết bị, hệ thống cho đến các chức danh công việc. Việc am hiểu những thuật ngữ này không chỉ nâng cao trình độ chuyên môn của bạn mà còn là chìa khóa để mở ra những cơ hội làm việc trong môi trường quốc tế chuyên nghiệp. Đừng để kiến thức chỉ nằm trên giấy, hãy biến nó thành hành động. Ghé thăm timviec365.vn ngay hôm nay để tìm kiếm cho mình một vị trí phù hợp và bắt đầu hành trình sự nghiệp đầy ý nghĩa và triển vọng trong ngành Phòng cháy chữa cháy bạn nhé!

Xem thêm:

  1. M&E là gì? Những lưu ý quan trọng để trở thành kỹ sư M&E
  2. Cảnh sát môi trường là gì? Vai trò quan trọng của cảnh sát môi trường
  3. Kỹ sư MEP là gì? Bí mật từ công việc kỹ sư này mà bạn cần phải biết

Từ khóa » Dễ Nổ Trong Tiếng Anh