Từ điển Việt Anh "dễ Nổ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"dễ nổ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

dễ nổ

deternatable
detonating
explosive
  • khí quyển dễ nổ: explosive atmosphere
  • môi chất lạnh dễ nổ: explosive refrigerant
  • môi trường dễ nổ: explosive atmosphere
  • môi trường khí dễ nổ: explosive atmosphere
  • phế liệu dễ nổ: explosive waste
  • mỏ có khí dễ nổ
    fiery mine
    môi chất lạnh dễ nổ
    hazardous refrigerant
    tính dễ nổ
    explosion hazard
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Dễ Nổ Trong Tiếng Anh