Pond | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: pond Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: pond Best translation match: | English | Vietnamese |
| pond | * danh từ - ao -(đùa cợt) biển * ngoại động từ - (+ back, up) ngăn, be bờ (dòng nước...) để giữ nước * nội động từ - thành ao, thành vũng |
| English | Vietnamese |
| pond | ao trong vườn nhà ; ao ; bế ; cái ao ; cái bể ; cái hồ ; dươ ; hồ ; vũng ; đang cố ; |
| pond | ao trong vườn nhà ; ao ; chỗ ; cái ao ; cái bể ; cái hồ ; hồ ; vũng ; |
| English | English |
| pond; pool | a small lake |
| English | Vietnamese |
| eel-pond | * danh từ - ao nuôi lươn |
| fish-pond | * danh từ - ao thả cá -(đùa cợt) biển |
| herring-pond | * danh từ -(đùa cợt) Bắc đại tây dương (nơi có nhiều cá trích) |
| horse-pond | * danh từ - chỗ cho ngựa uống nước; chỗ tắm cho ngựa |
| mill-pond | * danh từ - bể nước máy xay (bể nước chứa nước của nhà máy xay) !like a mill-pond - sóng yên bể lặng |
| nurse-pond | * danh từ - ao nuôi cá |
| pond-life | * danh từ - động vật không có xương sống ở ao |
| pond-weed | * danh từ - (thực vật học) cỏ nhãn tử (sống ở nước ao tù) |
| salt-pond | * danh từ - ruộng muối |
| pond-lily | * danh từ - (thực vật học) cây bình bồng |
| pond-mussel | * danh từ - (động vật học) con trai |
| pond-snail | * danh từ - (động vật học) ốc ao |
| ponding | * danh từ - sự tạo thành ao hồ |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cái Ao Hồ Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Ao Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
AO HỒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Ao Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Ao Hồ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
AO HỒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CÁI AO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cái Ao Tiếng Anh Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Bạn đã Biết Ao Hồ Sông... - Tiếng Anh Giao Tiếp Langmaster | Facebook
-
AO HỒ - Translation In English
-
'ao Hồ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Hệ Liên Thông
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo - Leerit
-
100 Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo Phổ Biến Nhất - IELTS Vietop