Psychological | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: psychological Best translation match:
English Vietnamese
psychological * tính từ - (thuộc) tâm lý =psychological war+ chiến tranh tâm lý !at the psychological - vào lúc thích hợp về tâm lý;(đùa cợt) vào lúc thuận lợi nhất
Probably related with:
English Vietnamese
psychological tâm lí ; tâm lý học ; tâm lý psychological ; tâm lý ; tâm sinh lý ; tâm thần ; về mặt tâm lý ; về tâm lý học ; về tâm lý ; về tâm thần ; về tâm ;
psychological tâm lí ; tâm lý học ; tâm lý psychological ; tâm lý ; tâm sinh lý ; tâm thần ; tâm ; về mặt tâm lý ; về tâm lý học ; về tâm lý ; về tâm thần ; về tâm ;
May related with:
English Vietnamese
psychological * tính từ - (thuộc) tâm lý =psychological war+ chiến tranh tâm lý !at the psychological - vào lúc thích hợp về tâm lý;(đùa cợt) vào lúc thuận lợi nhất
psychologise * nội động từ - nghiên cứu tâm lý - lý luận về mặt tâm lý * ngoại động từ - phân tích về mặt tâm lý
psychologize * nội động từ - nghiên cứu tâm lý - lý luận về mặt tâm lý * ngoại động từ - phân tích về mặt tâm lý
psychology * danh từ - tâm lý - tâm lý học - khái luận về tâm lý; hệ tâm lý
psychological warfare * danh từ - chiến tranh tâm lý
psychologically * phó từ - (thuộc) tâm lý - (thuộc) tâm lý học
psychologism * danh từ - thuyết tâm lý luận
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Từ Psychological