Quả địa Cầu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
globe, glosbe, globe là các bản dịch hàng đầu của "quả địa cầu" thành Tiếng Anh.
quả địa cầu + Thêm bản dịch Thêm quả địa cầuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
globe
verb nounNhấp chuột vào biểu tượng quả địa cầu để hiển thị danh sách tất cả ngôn ngữ.
Click on the picture of the globe for a list of all the available languages.
GlosbeMT_RnD -
glosbe
Trương Minh Thành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quả địa cầu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Quả địa cầu + Thêm bản dịch Thêm Quả địa cầuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
globe
verb nounscale model of a celestial body
Hiệp sĩ Francis có để lại một đầu mối khác dưới đáy quả địa cầu.
Sir Francis left another clue at the bottom of the globe.
wikidata
Bản dịch "quả địa cầu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Của Từ Quả địa Cầu
-
QUẢ ĐỊA CẦU LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỊA CẦU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Quả địa Cầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Quả địa Cầu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"quả địa Cầu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'quả địa Cầu' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Quả địa Cầu Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "quả địa Cầu" - Là Gì?
-
Quả địa Cầu Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Quả địa Cầu Hành Chính Tiếng Anh Phi 23 - Hàng Chính Hãng 2020
-
Mô Hình Quả địa Cầu Tiếng Anh Là Gì
-
"địa Cầu" Là Gì? Nghĩa Của Từ địa Cầu Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Quả địa Cầu Mô Hình Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số