Quá Khứ Phân Từ Của Mistake
Có thể bạn quan tâm
EN DE Learniv.com > vn > động từ bất quy tắc tiếng anh > mistake > Quá khứ phân từ 1 2 3 4 5 Quá khứ phân từ của mistake Dịch: bị ngộ nhận, bị nhầm lẫn
Quá khứ phân từ
mistaken [mɪˈsteɪkən] Bạn đang ở trang cho động từ bất quy tắc mistakePhân từ(Participle) động từ bất quy tắc [mistake]
Trong ngôn ngữ học, mộtparticiple (ptcp) là một hình thức nonfinite động từ đó bao gồm Perfective hoặc các khía cạnh ngữ pháp vừa liên tục trong nhiều thì. Phân từ cũng có chức năng như một tính từ hoặc một trạng từ. Ví dụ, trong "khoai tây luộc",luộc là quá khứ của động từ đun sôi, adjectivally sửa đổi khoai tây danh từ; trong "chạy chúng rách rưới,"rách rưới là quá khứ của rag động từ, thuộc về trạng từ vòng loại ran động từ.
... ... Thêm thông tinTừ hiện tại(Present participle)
mistakingInfinitive
mistakeNhững lần khác, động từ mistake
| Hiện tại(Present) "mistake" | I | mistake |
| Thì hiện tại tiếp diễn(Present Continuous) "mistake" | I | am mistaking |
| Quá khứ đơn(Simple past) "mistake" | I | mistook |
| Quá khứ tiếp diễn(Past Continuous) "mistake" | I | was mistaking |
| Hiện tại hoàn thành(Present perfect) "mistake" | I | have mistaken |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn(Present perfect continuous) "mistake" | I | have been mistaking |
| Quá khứ hoàn thành(Past perfect) "mistake" | I | had mistaken |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn(Past perfect continuous) "mistake" | I | had been mistaking |
| Tương lai(Future) "mistake" | I | will mistake |
| Tương lai tiếp diễn(Future continuous) "mistake" | I | will be mistaking |
| Hoàn hảo tương lai(Future perfect) "mistake" | I | will have mistaken |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục(Future perfect continuous) "mistake" | I | will have been mistaking |
động từ bất quy tắc
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Mistake
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) MISTAKE
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Mistake - Leerit
-
Động Từ Bất Qui Tắc Mistake Trong Tiếng Anh
-
Mistake - Linh Vũ English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'mistake' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cách Phân Biệt Fault, Mistake, Error, Defect - English4u
-
Tra Từ Mistake - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Mistake Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Chia động Từ "to Mistake" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
LẦM LẪN In English Translation - Tr-ex
-
11. Find A Mistake Did Your Uncle Took You To Watch The Football ...
-
Nhầm Lẫn Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cách Phân Biệt Fault, Mistake, Error, Defect Trong Tiếng Anh