Quần áo Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "quần áo" thành Tiếng Anh

clothes, clothing, dress là các bản dịch hàng đầu của "quần áo" thành Tiếng Anh.

quần áo + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • clothes

    noun p

    apparel

    Tôi sẽ không bao giờ mua quần áo dùng rồi.

    I will never buy clothes secondhand.

    en.wiktionary.org
  • clothing

    noun

    clothes

    Tôi sẽ không bao giờ mua quần áo dùng rồi.

    I will never buy clothes secondhand.

    en.wiktionary2016
  • dress

    noun verb

    apparel [..]

    Tôi không còn mặc quần áo chỉ để không ở trần nữa.

    I am no longer dressing myself simply to not be naked.

    en.wiktionary.org
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • wardrobe
    • apparel
    • attire
    • accoutrement
    • accoutrements
    • array
    • costume
    • dressing
    • dud
    • fig
    • garb
    • garment
    • garniture
    • habiliment
    • outfit
    • raiment
    • tog
    • toggery
    • vestiary
    • vestimentary
    • vestiture
    • wear
    • wore
    • gear
    • things
    • uniform
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quần áo " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "quần áo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Quần áo Trong Tiếng Anh