Tủ Quần áo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tủ quần áo
linen closet/cupboard; wardrobe
Từ điển Việt Anh - VNE.
tủ quần áo
closet, wardrobe. dresser, chest of drawers



Từ liên quan- tủ
- tủ ly
- tủ tẽ
- tủ áo
- tủ ấm
- tủ bếp
- tủ chè
- tủ sấy
- tủ sắt
- tủ giấy
- tủ kính
- tủ lạnh
- tủ sách
- tủ đông
- tủ có kệ
- tủ gương
- tủ thuốc
- tủ đồ ăn
- tủ bát đĩa
- tủ búp phê
- tủ com mốt
- tủ com-mốt
- tủ có khóa
- tủ quần áo
- tủ bày hàng
- tủ ướp lạnh
- tủ đựng thịt
- tủ nhiều ngăn
- tủ đựng hồ sơ
- tủ com mốt cao
- tủ con mốt cao
- tủ có ngăn kéo
- tủ đựng bát đĩa
- tủ đựng thức ăn
- tủ bằng ốc xà cừ
- tủ kính bày hàng
- tủ lạnh hai tầng
- tủ hàng triển lãm
- tủ đóng vào tường
- tủ đứng nhiều ngăn
- tủ đựng bánh thánh
- tủ đóng trong tường
- tủ đựng hồ sơ tài liệu
- tủ cất hoặc trưng bày đồ sứ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dịch Từ Quần áo Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "quần áo" Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "là Quần áo" Trong Tiếng Anh
-
Quần áo Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Tủ Quần áo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
100 Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo Phổ Biến Nhất - IELTS Vietop
-
QUẦN ÁO MỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Quần áo đầy đủ Nhất - AMA
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo - Leerit
-
Cụm động Từ Chủ đề Quần áo - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Tất Tần Tật Từ Vựng Tiếng Anh Ngành Thời Trang Mới Nhất
-
"Bật Mí" Một Số Từ Vựng Về Quần áo Thông Dụng Trong Tiếng Anh
-
100 Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo Phổ Biến Nhất : đầy đủ, Chi Tiết
-
[FULL] 100+ Tính Từ Miêu Tả Quần áo Trong Tiếng Anh Hay Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo - Gợi ý đáp án Câu Hỏi ứng Dụng