Quấy Rối Tình Dục«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép dịch "quấy rối tình dục" thành Tiếng Anh

sexual harassment, sexual harassment là các bản dịch hàng đầu của "quấy rối tình dục" thành Tiếng Anh.

quấy rối tình dục + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sexual harassment

    noun

    sexual harassment

    en.wiktionary.org
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quấy rối tình dục " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Quấy rối tình dục + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sexual harassment

    noun

    unwarranted sexual attention or advances

    wikidata

Từ khóa » Người Quấy Rối Tiếng Anh Là Gì