Rail (n) - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ rail (n)

Thuật ngữ rail (n)

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ đường ray

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Rail (n)
  • 铁杉 tiếng trung là gì?
  • 紫檀木 tiếng trung là gì?
  • 落叶松 tiếng trung là gì?
  • 洋槐 tiếng trung là gì?
  • 山核桃树 tiếng trung là gì?
  • 杂木 不结实 tiếng trung là gì?
  • 檑木 tiếng trung là gì?
  • 乌纹木 tiếng trung là gì?
  • 松果 tiếng trung là gì?
  • 金合欢树 tiếng trung là gì?
Chủ đề Chủ đề Gỗ

Định nghĩa - Khái niệm

Rail (n) là gì?

Rail (n) có nghĩa là đường ray

  • Rail (n) có nghĩa là đường ray
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Gỗ.

đường ray Tiếng Anh là gì?

đường ray Tiếng Anh có nghĩa là Rail (n).

Ý nghĩa - Giải thích

Rail (n) nghĩa là đường ray.

Đây là cách dùng Rail (n). Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Gỗ Rail (n) là gì? (hay giải thích đường ray nghĩa là gì?) . Định nghĩa Rail (n) là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Rail (n) / đường ray. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » By Rail Nghĩa Là Gì