Rained - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
rained
- Quá khứ và phân từ quá khứcủarain
Chia động từ
rain| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rain | |||||
| Phân từ hiện tại | raining | |||||
| Phân từ quá khứ | rained | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rain | rain hoặc rainest¹ | rains hoặc raineth¹ | rain | rain | rain |
| Quá khứ | rained | rained hoặc rainedst¹ | rained | rained | rained | rained |
| Tương lai | will/shall²rain | will/shallrain hoặc wilt/shalt¹rain | will/shallrain | will/shallrain | will/shallrain | will/shallrain |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rain | rain hoặc rainest¹ | rain | rain | rain | rain |
| Quá khứ | rained | rained | rained | rained | rained | rained |
| Tương lai | weretorain hoặc shouldrain | weretorain hoặc shouldrain | weretorain hoặc shouldrain | weretorain hoặc shouldrain | weretorain hoặc shouldrain | weretorain hoặc shouldrain |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rain | — | let’s rain | rain | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » đọng Từ Rain
-
Trong Bài Học Này, Monkey Sẽ Hướng Dẫn Các Bạn Cách Chia động Từ Rain đúng Cách. ... Rain - Ý Nghĩa Và Cách Dùng.
-
Rain - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Rain - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Rain" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để RAIN
-
Rain - Wiktionary Tiếng Việt
-
Rain - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Rain Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tra Từ Rain - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'rain' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ý Nghĩa Của Rained Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Rain
-
"rain" Là Gì? Nghĩa Của Từ Rain Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Rain, Từ Rain Là Gì? (từ điển Anh-Việt)