RẤT NHIỀU THỜI GIAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
RẤT NHIỀU THỜI GIAN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Srất nhiều thời gian
lot of time
nhiều thời giannhiều thời giờrất lâurất nhiều thờiso much time
quá nhiều thời giannhiều thời giannhiều thời gian như vậyquá nhiều thời giờrất nhiều thời giờ như thếnhiều thời gian như thếmuch timea great deal of time
rất nhiều thời gianlots of time
nhiều thời giannhiều thời giờrất lâurất nhiều thờilot of times
nhiều thời giannhiều thời giờrất lâurất nhiều thờiLOTS of time
nhiều thời giannhiều thời giờrất lâurất nhiều thời
{-}
Phong cách/chủ đề:
Like, LOTS of time.Bỏ rất nhiều thời gian để đi tìm thú.
That's a lot of time spent out looking for animals.Nơi tôi đã dành rất nhiều thời gian.
Where I spent many a time.Đã dành rất nhiều thời gian cho ảnh ops.
There was plenty of time for photo ops.Bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian khi trang điểm.
This will save you a lot time when masking.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từthời gian rất dài thời gian rất ngắn thời gian rất lâu thời gian quá dài thời gian rất nhiều thời gian đang cạn thời gian rất tốt thời gian quá nhiều HơnSử dụng với động từdành thời gianthêm thời gianbán thời gianqua thời gianthời gian trôi qua thời gian chờ đợi thời gian điều trị tốn thời gianthời gian làm việc thời gian tải HơnSử dụng với danh từthời giantrung giandân giankhung thời giangian hàng thời gian trong ngày dòng thời gianthế giantrần giantrạm không gianHơnSẽ tốn rất nhiều thời gian cho việc đi lại?
Will it take as much time to go away?Cám ơn rât nhiều, tôi tốn rất nhiều thời gian về cái này.
Thanks, we spent a LOT of time on it.Đó là rất nhiều thời gian để ở một nơi.
That's a lot of time to spend in one place.Lúc đó nàng sẽ có rất nhiều thời gian bên anh.
You will have ample time with her.Thật sự thìautomation test sẽ tiết kiệm cả bạn rất nhiều thời gian.
Automated testing saves you A LOT of time.Vẫn còn rất nhiều thời gian.
(Still plenty of time though.).Có rất nhiều thời gian dành cho sự lãng mạn sau này.
There will be plenty of time for serious romance later on.Thảo nào Michael dành rất nhiều thời gian ở chỗ này.
Thomas spend a LOT of time in there.Sẽ có rất nhiều thời gian để phân tích trong những ngày tới.
There will be plenty of time for analysis in the days ahead.Một số người mất rất nhiều thời gian để tìm thấy.
Others did take a lot more time to find.Phải mất rất nhiều thời gian để thu thập từng người trong số họ.
It takes a plenty of time to master each of them.Đi bằng phà mất rất nhiều thời gian chờ đợi.
With traveling comes a lot of time spent waiting.Phải mất rất nhiều thời gian để xác định điều này khi Google im lặng.
It takes a lot more time to determine this when Google is silent.Trẻ em Đan Mạch dành rất nhiều thời gian ở ngoài trời.
Kids in Norway spend a LOT of time outside.Tôi đã dành rất nhiều thời gian để suy nghĩ về trò chơi.
I spend A LOT of time thinking about games.Nhiều người phải đọc lại rất nhiều thời gian để hiểu.
Many I had to re-read numerous time to understand.Tôi đã mất rất nhiều thời gian để viết nó ra.
I spent SO much time writing it.Bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian bằng cách làm việc này.
You will save LOTS of time by doing this.Trẻ em dành rất nhiều thời gian trong phòng ngủ.
Children spend a good deal of time in their bedroom.Chúng tôi đã dành rất nhiều thời gian chỉ để tìm kiếm.
We spent SO much time just looking.Hai bên đã dành rất nhiều thời gian để nói chuyện.
The two spent a good deal of time talking.Bạn sẽ tiết kiệm rất nhiều thời gian khi sử dụng phần mềm này.
Much time is saved by using this software.Điều này tiết kiệm rất nhiều thời gian trong quá trình phát triển.
This saves a LOT of time during development.Tới hậu quả là mất rất nhiều thời gian để sửa chữa chương trình.
Next: It took too long for the show to rectify this.Bạn có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian vì PBN HQ kiểm tra.
Luckily you can save a LOT of time because PBN HQ checks.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 7682, Thời gian: 0.0342 ![]()
![]()
rất nhiều thời điểmrất nhiều thời gian bên nhau

Tiếng việt-Tiếng anh
rất nhiều thời gian English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Rất nhiều thời gian trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
đã dành rất nhiều thời gianspend a lot of timespent a lot of timehave spent a lot of timehave spent so much timespent a great deal of timerất nhiều thời gian và tiền bạclot of time and moneyso much time and moneycó rất nhiều thời gianhave plenty of timethere is plenty of timethere's plenty of timetôi đã dành rất nhiều thời giani spend a lot of timei spent a lot of timei have spent a lot of timei have spent so much timerất nhiều thời gian và nỗ lựclot of time and effortphải mất rất nhiều thời gianit takes a lot of timehave to spend a lot of timeit takes so much timerất nhiều thời gian và năng lượnglot of time and energyso much time and energyđòi hỏi rất nhiều thời gianrequire a lot of timerequires a lot of timecho rất nhiều thời gianlot of timelots of timecần rất nhiều thời gianneed a lot of timetakes a lot of timerequires a lot of timerất nhiều thời gian khilot of time whenlãng phí rất nhiều thời gianwaste a lot of timesẽ mất rất nhiều thời gianwill take a lot of timewill spend a lot of timewould take a lot of timecó thể mất rất nhiều thời giancan take a lot of timerất nhiều thời gian của bạna lot of your timesẽ tiết kiệm rất nhiều thời gianwill save a lot of timerất nhiều theo thời giana lot over timeđã mất rất nhiều thời gianspent a lot of timelost a lot of timeTừng chữ dịch
rấttrạng từverysoreallyhighlyextremelynhiềungười xác địnhmanynhiềuđại từmuchnhiềudanh từlotnhiềutrạng từmorenhiềutính từmultiplethờidanh từtimeperioderaagemomentgiantính từgianspatialgiandanh từspaceperiodgianof time STừ đồng nghĩa của Rất nhiều thời gian
quá nhiều thời gian nhiều thời giờ rất lâuTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nhiều Thời Gian Tiếng Anh
-
BẠN CÓ NHIỀU THỜI GIAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Phép Tịnh Tiến Tốn Nhiều Thời Gian Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Mất Nhiều Thời Gian«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"Tốn Thời Gian" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tốn Nhiều Thời Gian Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Phải Mất Nhiều Thời Gian Tiếng Anh Là Gì, Structure: It Takes
-
Tôi Cần Nhiều Thời Gian In English With Examples
-
Học Tiếng Anh Có Thật Sự Mất Nhiều Thời Gian? - VietNamNet
-
11 THÀNH NGỮ LIÊN QUAN ĐẾN... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Tốn Nhiều Thời Gian Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Mất Nhiều Thời Gian Tiếng Anh Là Gì
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp
-
"Tôi Không Có Nhiều Thời Gian." - Duolingo
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt