Relief - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú):/ɹɪˈliːf/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -iːf
Danh từ
relief /rɪ.ˈlif/
- Sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự làm khuây (đau đớn, buồn rầu). treatment gives relief — sự điều trị làm giảm bệnh
- Sự cứu tế, sự trợ cấp; sự cứu viện. to go someone's relief — cứu giúp ai to provide relief for the earthquake victims — cứu tế những người bị hạn động đất
- Sự giải vây (một thành phố... ).
- Sự thay phiên, sự đổi gác.
- Sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); sự sửa lại, sự uốn nắn (những cái bất công... ).
- Cái làm cho vui lên; cái làm cho đỡ đều đều tẻ nhạt; cái làm cho đỡ căng thẳng. a comic scene follows by way of relief — tiếp sau là một màn hài kịch cốt để đỡ căng thẳng
Danh từ
relief /rɪ.ˈlif/
- (Như) Relievo.
- (Nghĩa bóng) Sự nổi bật lên. to stand out in relief — nổi bật lên to bring (throw) something into relief — nêu bật vấn đề gì
- (Địa lý,địa chất) Địa hình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “relief”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.ljɛf/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| relief/ʁə.ljɛf/ | reliefs/ʁə.ljɛf/ |
relief gđ /ʁə.ljɛf/
- Chỗ nổi; hình nổi. Le relief d’une médaille — hình nổi của một huy chương
- (Nghệ thuật) Bản đắp nổi, bản khắc nổi, bản chạm nổi.
- (Địa chất, địa lý) Địa hình.
- Vẻ nổi bật. Donner du relief à son style — làm cho lời văn có những nét nổi bật Mettre en relief — làm nổi bật lên
- (Số nhiều) Đồ ăn thừa (sau bữa ăn); (nghĩa bóng) tàn tích của một thời huy hoàng đã qua.
Trái nghĩa
- Creux
- Banalité
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “relief”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːf
- Vần:Tiếng Anh/iːf/2 âm tiết
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Sự Uốn Nắn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Uốn Nắn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sự Uốn Nắn In English - Glosbe Dictionary
-
Uốn Nắn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Uốn Nắn Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Uốn Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
UỐN NẮN LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Redressing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Yêu Cầu đi Lại đối Với Du Khách Ngắn Hạn đến Singapore
-
Redress Tiếng Anh Là Gì? - Gấu Đây
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Uốn Nắn Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "uốn Cong" - Là Gì?
-
NẮN LẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Relief Tiếng Anh Là Gì? - Hỏi Gì 247
-
Nghĩa Của Từ Relief - Từ điển Anh - Việt