Relief - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Danh từ
    • 1.4 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Danh từ
      • 2.2.1 Trái nghĩa
    • 2.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary Xem thêm: Relief, reliéf, reliëf

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú):/ɹɪˈliːf/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Vần: -iːf

Danh từ

relief /rɪ.ˈlif/

  1. Sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự làm khuây (đau đớn, buồn rầu). treatment gives relief — sự điều trị làm giảm bệnh
  2. Sự cứu tế, sự trợ cấp; sự cứu viện. to go someone's relief — cứu giúp ai to provide relief for the earthquake victims — cứu tế những người bị hạn động đất
  3. Sự giải vây (một thành phố... ).
  4. Sự thay phiên, sự đổi gác.
  5. Sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); sự sửa lại, sự uốn nắn (những cái bất công... ).
  6. Cái làm cho vui lên; cái làm cho đỡ đều đều tẻ nhạt; cái làm cho đỡ căng thẳng. a comic scene follows by way of relief — tiếp sau là một màn hài kịch cốt để đỡ căng thẳng

Danh từ

relief /rɪ.ˈlif/

  1. (Như) Relievo.
  2. (Nghĩa bóng) Sự nổi bật lên. to stand out in relief — nổi bật lên to bring (throw) something into relief — nêu bật vấn đề gì
  3. (Địa lý,địa chất) Địa hình.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “relief”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.ljɛf/

Danh từ

Số ít Số nhiều
relief/ʁə.ljɛf/ reliefs/ʁə.ljɛf/

relief /ʁə.ljɛf/

  1. Chỗ nổi; hình nổi. Le relief d’une médaille — hình nổi của một huy chương
  2. (Nghệ thuật) Bản đắp nổi, bản khắc nổi, bản chạm nổi.
  3. (Địa chất, địa lý) Địa hình.
  4. Vẻ nổi bật. Donner du relief à son style — làm cho lời văn có những nét nổi bật Mettre en relief — làm nổi bật lên
  5. (Số nhiều) Đồ ăn thừa (sau bữa ăn); (nghĩa bóng) tàn tích của một thời huy hoàng đã qua.

Trái nghĩa

  • Creux
  • Banalité

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “relief”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=relief&oldid=2246606” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 2 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/iːf
  • Vần:Tiếng Anh/iːf/2 âm tiết
  • Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục relief 47 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Sự Uốn Nắn Trong Tiếng Anh Là Gì