REMINDER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
REMINDER Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[ri'maindər]Danh từreminder
Ví dụ về việc sử dụng Reminder trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch isareminder
Set up automatic calendar reminder before the meeting began.Xem thêm
is a reminderlà lời nhắc nhởnhắc nhởa constant reminderlời nhắc nhở liên tụca good reminderlời nhắc nhở tốta stark reminderlời nhắc nhở rõ ràngan important reminderlời nhắc nhở quan trọngset a reminderđặt lời nhắca daily reminderlời nhắc nhở hàng ngàya gentle reminderlời nhắc nhở nhẹ nhàngit's a reminderđó là một lời nhắc nhởnó nhắc nhởthank you for the remindercảm ơn bạn đã nhắc nhởa powerful reminderlời nhắc nhở mạnh mẽit is a reminderđó là lời nhắc nhởnó nhắc nhởthis remindernhắc nhở nàybe a reminderlà lời nhắc nhởnhớa little remindermột chút nhắc nhởa timely reminderlời nhắc nhở kịp thờia visual reminderlời nhắc nhở trực quana reminder of whatlời nhắc nhở về những gìa reminder that youlời nhắc nhở rằng bạnis another reminderlà một lời nhắc nhở khácReminder trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - recordatorio
- Người pháp - rappel
- Người đan mạch - påmindelse
- Tiếng đức - erinnerung
- Thụy điển - påminnelse
- Na uy - påminnelse
- Hà lan - herinnering
- Tiếng ả rập - تذكرة
- Hàn quốc - 상기
- Tiếng nhật - リマインダー
- Tiếng slovenian - opomnik
- Ukraina - нагадування
- Tiếng do thái - תזכורת
- Người hy lạp - υπενθύμιση
- Người hungary - emlékére
- Người serbian - podsetnik
- Tiếng slovak - pripomienka
- Người ăn chay trường - напомняне
- Urdu - یاد دہانی
- Tiếng rumani - atenţionare
- Người trung quốc - 催复
- Malayalam - ഉല്ബോധനം
- Marathi - एक आठवण
- Tiếng tagalog - paalala
- Tiếng bengali - অনুস্মারক
- Tiếng mã lai - pengajaran
- Thái - เตือน
- Thổ nhĩ kỳ - zikir
- Tiếng hindi - अनुस्मारक
- Đánh bóng - przypomnienie
- Bồ đào nha - lembrete
- Tiếng phần lan - muistutus
- Tiếng croatia - podsjetnik
- Tiếng indonesia - pengingat
- Séc - připomínka
- Tiếng nga - напоминание
- Kazakhstan - еске
- Telugu - ఒక రిమైండర్
- Tamil - நினைவூட்டல்
- Người ý - promemoria
Từ đồng nghĩa của Reminder
admonisher monitorTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Reminder Là Gì
-
Reminder - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Reminder - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "reminder" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Reminder, Từ Reminder Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
[Reminder Là Gì?] Học Hỏi Cách ứng Dụng Reminder ... - Sen Tây Hồ
-
'reminder' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Reminder
-
Tra Từ Reminder - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Gentle Reminder Là Gì? - Dịch Nghĩa Online
-
Phép Tịnh Tiến Reminder Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Reminder Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Reminder Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Work+: Reminders Là Gì?
-
[Reminder Là Gì?] Học Hỏi Cách ứng Dụng Reminder Trong Công Việc!