Rén Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tiếng Việt
- rén
Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Tiếng Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữThông tin thuật ngữ rén tiếng Tiếng Việt
Định nghĩa - Khái niệm
rén tiếng Tiếng Việt?
Dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa của từ rén trong tiếng Việt của chúng ta mà có thể bạn chưa nắm được. Và giải thích cách dùng từ rén trong Tiếng Việt. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ rén nghĩa là gì.
- đg. Đi nhẹ bằng phần trước bàn chân, không để gót chấm đất: Rén bước trong hành lang bệnh viện.
Từ liên quan tới rén
- tròng tên Tiếng Việt là gì?
- Triệu Tài Tiếng Việt là gì?
- sa đọa Tiếng Việt là gì?
- ùm Tiếng Việt là gì?
- bóng nga Tiếng Việt là gì?
- ở đậu Tiếng Việt là gì?
- phăm phăm Tiếng Việt là gì?
- nhật kế Tiếng Việt là gì?
- nết Tiếng Việt là gì?
- ngầm Tiếng Việt là gì?
- kĩu cà kĩu kịt Tiếng Việt là gì?
- tuyệt luân Tiếng Việt là gì?
- phụng Tiếng Việt là gì?
- tịnh đế Tiếng Việt là gì?
- thành danh Tiếng Việt là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của rén trong Tiếng Việt
rén có nghĩa là: - đg. Đi nhẹ bằng phần trước bàn chân, không để gót chấm đất: Rén bước trong hành lang bệnh viện.
Đây là cách dùng rén Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Kết luận
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ rén là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm kiếm: TìmTừ khóa » đồng Nghĩa Với Rén
-
Nghĩa Của Từ Rén - Từ điển Việt
-
Rén Là Gì, Nghĩa Của Từ Rén | Từ điển Việt
-
Rén Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Rén - Wiktionary Tiếng Việt
-
[CHUẨN NHẤT] Rén Nghĩa Là Gì? - TopLoigiai
-
Ren Rén Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Rén Có Nghĩa Là Gì - Hỏi Gì 247
-
Rén Nghĩa Là Gì? Không đọc Tiếc Lắm - Wowhay
-
Top 9+ Câu Trả Lời : Rén Nghĩa Là Gì Chuẩn - Công Lý & Pháp Luật
-
Từ điển Tiếng Việt "rón Rén" - Là Gì?
-
Rén Là Gì Trên Facebook? Rén Có Phải Là Sợ Hãi Không?
-
RÓN RÉN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Rén Có Nghĩa Là Gì
-
Rén Nghĩa Là Gì? Không đọc Tiếc Lắm - Phần Mềm Portable