Résumé Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ résumé tiếng Pháp
Từ điển Pháp Việt | résumé (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ résumé | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
résumé tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ résumé trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ résumé tiếng Pháp nghĩa là gì.
résumé tính từ tóm tắt, thu tóm danh từ giống đực bản tóm tắt, bản trích yếu, bản giản yếuRésumé des nouvelles+ bản tóm tắt tin tứcRésumé d′histoire+ bản tóm tắt lịch sửen résumé+ tóm lạiXem từ điển Việt Pháp
Tóm lại nội dung ý nghĩa của résumé trong tiếng Pháp
résumé. tính từ. tóm tắt, thu tóm. danh từ giống đực. bản tóm tắt, bản trích yếu, bản giản yếu. Résumé des nouvelles+ bản tóm tắt tin tức. Résumé d′histoire+ bản tóm tắt lịch sử. en résumé+ tóm lại.
Đây là cách dùng résumé tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ résumé tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ vựng liên quan tới résumé
- dynamométrique tiếng Pháp là gì?
- clairon tiếng Pháp là gì?
- se garnir tiếng Pháp là gì?
- serviteur tiếng Pháp là gì?
- létalité tiếng Pháp là gì?
- avouable tiếng Pháp là gì?
- étouper tiếng Pháp là gì?
- déiste tiếng Pháp là gì?
- ostracon tiếng Pháp là gì?
- opiat tiếng Pháp là gì?
- labium tiếng Pháp là gì?
- édilité tiếng Pháp là gì?
- débudgétiser tiếng Pháp là gì?
- dalmate tiếng Pháp là gì?
- pudiquement tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Phiên âm Résumé
-
Một Số Từ Thường Hay Phát âm Sai
-
RESUME | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Resume - Wiktionary Tiếng Việt
-
Résumé - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Résumé - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'résumé' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Anh Việt "résumé" - Là Gì?
-
Bài Tập TRỌNG ÂM - CÓ ĐÁP ÁN, PHIÊN ÂM & DỊCH - 31
-
Résumé Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Anh Ngữ Sinh động Bài 243 - VOA Tiếng Việt
-
Resume Là Gì? - Từ điển CNTT - Dictionary4it
-
Resume Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
résumé (phát âm có thể chưa chuẩn)