Ribbon Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ ribbon tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | ribbon (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ ribbonBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
ribbon tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ribbon trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ribbon tiếng Anh nghĩa là gì.
ribbon /'ribən/* danh từ ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) riband)- dải, băng, ruy băng=typewriter ribbon+ ruy băng máy chữ- mảnh dài, mảnh=torn to ribbons+ bị xé tơi ra từng mảnh dài- dây dải (huân chương, phù hiệu của trường đại học, câu lạc bộ, hội thể thao...)- (số nhiều) dây cương=to handle (take) the ribbons+ cầm cương, điều khiển, chỉ huy!ribbon building!ribbon development- sự phát triển xây dựng nhà cửa hai bên đường phố lớn ra ngoài thành phố* ngoại động từ- tô điểm bằng dải băng, thắt ruy băng- xé tơi ra từng mảnhribbon- giải hẹp
Thuật ngữ liên quan tới ribbon
- Arc elasticity of demand tiếng Anh là gì?
- raisin tiếng Anh là gì?
- conformations tiếng Anh là gì?
- shakiness tiếng Anh là gì?
- quinquagenary tiếng Anh là gì?
- eastmost tiếng Anh là gì?
- pleaders tiếng Anh là gì?
- seethes tiếng Anh là gì?
- muttony tiếng Anh là gì?
- progression tiếng Anh là gì?
- cannabis tiếng Anh là gì?
- cartography tiếng Anh là gì?
- endosome tiếng Anh là gì?
- babbit-metal tiếng Anh là gì?
- roundhouse tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ribbon trong tiếng Anh
ribbon có nghĩa là: ribbon /'ribən/* danh từ ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) riband)- dải, băng, ruy băng=typewriter ribbon+ ruy băng máy chữ- mảnh dài, mảnh=torn to ribbons+ bị xé tơi ra từng mảnh dài- dây dải (huân chương, phù hiệu của trường đại học, câu lạc bộ, hội thể thao...)- (số nhiều) dây cương=to handle (take) the ribbons+ cầm cương, điều khiển, chỉ huy!ribbon building!ribbon development- sự phát triển xây dựng nhà cửa hai bên đường phố lớn ra ngoài thành phố* ngoại động từ- tô điểm bằng dải băng, thắt ruy băng- xé tơi ra từng mảnhribbon- giải hẹp
Đây là cách dùng ribbon tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ribbon tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
ribbon /'ribən/* danh từ ((từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) (cũng) riband)- dải tiếng Anh là gì? băng tiếng Anh là gì? ruy băng=typewriter ribbon+ ruy băng máy chữ- mảnh dài tiếng Anh là gì? mảnh=torn to ribbons+ bị xé tơi ra từng mảnh dài- dây dải (huân chương tiếng Anh là gì? phù hiệu của trường đại học tiếng Anh là gì? câu lạc bộ tiếng Anh là gì? hội thể thao...)- (số nhiều) dây cương=to handle (take) the ribbons+ cầm cương tiếng Anh là gì? điều khiển tiếng Anh là gì? chỉ huy!ribbon building!ribbon development- sự phát triển xây dựng nhà cửa hai bên đường phố lớn ra ngoài thành phố* ngoại động từ- tô điểm bằng dải băng tiếng Anh là gì? thắt ruy băng- xé tơi ra từng mảnhribbon- giải hẹp
Từ khóa » Dây Ruy Băng Tiếng Anh Là Gì
-
"Ruy Băng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
RUY-BĂNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"dải Ruy Băng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ruy Băng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Glosbe - Ruy Băng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
RUY-BĂNG - Translation In English
-
SỢI RUY BĂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
RUY BĂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ruy-băng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ruy Băng Tiếng Anh Là Gì
-
Ruy Băng Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
Meaning Of 'ruy-băng' In Vietnamese - English
-
Ruy Băng Tiếng Anh Là Gì. Nhà Sách Giá Rẻ Trung Nguyên
-
Ruy Băng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ruy Băng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ruy Băng – Wikipedia Tiếng Việt
ribbon (phát âm có thể chưa chuẩn)