Ruy Băng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
ribbon là bản dịch của "ruy băng" thành Tiếng Anh.
ruy băng + Thêm bản dịch Thêm ruy băngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ribbon
nounAn area in a window in which commands and other controls are displayed in functionally related groups. A ribbon can be divided into multiple views, known as tabs, and every tab can contain multiple groups of controls. Typically, a ribbon appears at the top of a window.
Chú chỉ dành cả ngày chơi với mấy mảnh ruy băng.
You spent the entire time playing with a piece of ribbon.
MicrosoftLanguagePortal
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruy băng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ruy băng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dây Ruy Băng Tiếng Anh Là Gì
-
"Ruy Băng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
RUY-BĂNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"dải Ruy Băng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Glosbe - Ruy Băng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
RUY-BĂNG - Translation In English
-
SỢI RUY BĂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
RUY BĂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ruy-băng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ruy Băng Tiếng Anh Là Gì
-
Ruy Băng Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
Ribbon Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Meaning Of 'ruy-băng' In Vietnamese - English
-
Ruy Băng Tiếng Anh Là Gì. Nhà Sách Giá Rẻ Trung Nguyên
-
Ruy Băng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ruy Băng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ruy Băng – Wikipedia Tiếng Việt