Rón Rén Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "rón rén" thành Tiếng Anh
creep, gingerly, stealth là các bản dịch hàng đầu của "rón rén" thành Tiếng Anh.
rón rén + Thêm bản dịch Thêm rón rénTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
creep
verb nounThằng nào rón rén qua cửa sổ nhà tao?
Who's that creeping in my window?
GlosbeMT_RnD -
gingerly
adverbTôi với tay rón rén kéo xuống một cành cây nhỏ gần hơn.
Reaching, I gingerly pulled a small branch closer.
GlosbeMT_RnD -
stealth
verb nounNên, đối với chúng, thực sự không thấy sâu đường xe lửa đang rón rén tới.
So, to them, the railroad worm in stealth mode is virtually invisible.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- stealthily
- walk on tiptoe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rón rén " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "rón rén" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Câu Có Từ Rón Rén
-
Đặt Câu Với Từ "rón Rén"
-
Đặt Câu Với Từ "rón Rén" - Dictionary ()
-
Đặt Câu Với Từ Rón Rén
-
Rón Rén - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "rón Rén" - Là Gì? - Vtudien
-
Rón Rén Có Nghĩa Là Gì - Thả Tim
-
đi Rón Rén Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Rón Rén Là Gì - Nghĩa Của Từ Rón Rén Trong Tiếng Pháp - Từ Điển
-
Câu : Rón Rén, Chị Dậu Bưng Một Bát Cháo Lớn đến Chỗ Chồng Chị ...
-
Xét Về ý Nghĩa, “rón Rén” Thuộc Từ Loại Nào? Chỉ Ra Sự Khác Biệt Trong ...
-
Rón Là Gì - Nghĩa Của Từ Rón Trong Tiếng Pháp - Từ Điển
-
RÓN RÉN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'rón Rén' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tra Từ điển - Vietlex :: Ngon Ngu Hoc