Roof | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
roof
noun /ruːf/ Add to word list Add to word list ● the top covering of a building etc mái nhà a flat roof a tiled roof the roof of a car.roof
verb ● to cover with a roof lợp mái nhà They’ll finish roofing the house next week.Xem thêm
roofing roof rack roof top go through the roof / hit the roof roof of the mouth(Bản dịch của roof từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của roof
roof The cottage retains its identity, and the two roofs in the other direction echo the old one enough to suggest kinship without mimicry. Từ Cambridge English Corpus Chapter headings are organized around a second principle, which is of 'elements' of construction: walls, roofs, structure, environment and fittings. Từ Cambridge English Corpus The spatial intensity of the brick surfaces used for walls, roofs and floors heightened the awareness of the space and its intended use. Từ Cambridge English Corpus Developed over existing streets which were then roofed. Từ Cambridge English Corpus As expansion became inevitable, new classrooms are created with tin or asbestos siding, on the roofs, all around in the compound and spawning all over corridors and verandahs. Từ Cambridge English Corpus Thus, to be successful, 'sustainable' architecture has to negotiate between adopting the stereotypical vocabulary of ecology, such as grass roofs, and a language with wider appeal. Từ Cambridge English Corpus The buildings were quite large, relatively low, flat platforms that originally suppor ted perishable wattle-anddaub superstructures with thatched roofs. Từ Cambridge English Corpus The "natural tendency" of electrical matter toward metal bars in preference to tile roofs was a fact. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2Bản dịch của roof
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 屋頂, 車頂, 頂部… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 屋顶, 车顶, 顶部… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha tejado, techo [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha telhado, teto, teto [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý छत / छप्पर… Xem thêm 屋根, 屋上, 屋根(やね)… Xem thêm çatı, tavan, dam… Xem thêm toit [masculine], voûte [feminine] palatine, toit… Xem thêm teulada… Xem thêm dak, overdekken… Xem thêm ஒரு கட்டிடம், வாகனம் போன்றவற்றின் மேற்பகுதியை உருவாக்கும் உறை.… Xem thêm (किसी भवन, गाडी अदि की) छत… Xem thêm છાપરું, છત… Xem thêm tag, -tag, lægge tag… Xem thêm tak, lägga tak på, taklägga… Xem thêm atap, memasang atap… Xem thêm das Dach, decken… Xem thêm tak [neuter], gane [masculine], tak (utvendig)… Xem thêm چھت… Xem thêm дах, покрівля, крити… Xem thêm ఇంటికప్పు… Xem thêm ছাদ… Xem thêm střecha, zastřešit… Xem thêm atap, memasang atap… Xem thêm หลังคา, มุงหลังคา… Xem thêm dach, krycie dachem… Xem thêm 지붕… Xem thêm tetto, coprire… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của roof là gì? Xem định nghĩa của roof trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
romantic romantically romanticize romp roof roof of the mouth roof rack roof top roofing {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của roof trong tiếng Việt
- roof top
- roof rack
- roof of the mouth
- go through the roof / hit the roof
- raise hell/Cain/the roof etc
Từ của Ngày
go together
UK /ɡəʊ/ US /ɡoʊ/to look good together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add roof to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm roof vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Flat Roof Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Flat Roof - Từ điển Số
-
Flat Roof Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
'flat Roof' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'flat Roof' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "flat Roof" - Là Gì?
-
Top 20 Flat Roof Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
FLAT ROOF Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
A FLAT ROOF Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Flat Roof Là Gì, Nghĩa Của Từ Flat Roof | Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Roof Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Flat, Từ Flat Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Rooftop Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Mái Tôn Tiếng Anh Là Gì - “Tôn” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ