Từ điển Anh Việt "flat Roof" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"flat roof" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm flat roof
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Flat Roof Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Flat Roof - Từ điển Số
-
Flat Roof Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
'flat Roof' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'flat Roof' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Top 20 Flat Roof Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
FLAT ROOF Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
A FLAT ROOF Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Flat Roof Là Gì, Nghĩa Của Từ Flat Roof | Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Roof Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Roof | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Flat, Từ Flat Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Rooftop Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Mái Tôn Tiếng Anh Là Gì - “Tôn” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ