Ruộng Bậc Thang In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
terraced fields, terraces, terrace are the top translations of "ruộng bậc thang" into English.
ruộng bậc thang + Add translation Add ruộng bậc thangVietnamese-English dictionary
-
terraced fields
plural GlosbeMT_RnD -
terraces
nounNếu thăm viếng ruộng bậc thang, bạn có thể đích thân thưởng thức cảnh đẹp ngoạn mục.
If you visit the terraces, you can personally experience their breathtaking beauty.
GlTrav3 -
terrace
nounNếu thăm viếng ruộng bậc thang, bạn có thể đích thân thưởng thức cảnh đẹp ngoạn mục.
If you visit the terraces, you can personally experience their breathtaking beauty.
wiki
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ruộng bậc thang" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Ruộng bậc thang + Add translation Add Ruộng bậc thangVietnamese-English dictionary
-
terrace
verb nounslope cut into a series of receding flat surfaces or platforms
Ruộng bậc thang hẳn không phải là công trình kiến trúc chết, nhưng trái lại thực sự là một kỳ quan sống động!
Far from being a dead monument, the terraces truly are a living wonder!
wikidata
Translations of "ruộng bậc thang" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Từ Ruộng Bậc Thang
-
Ruộng Bậc Thang Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
RUỘNG BẬC THANG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ruộng Bậc Thang Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
'ruộng Bậc Thang' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
RUỘNG BẬC THANG - Translation In English
-
RUỘNG LÚA BẬC THANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"ruộng Bậc Thang" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giới Thiệu Về Ruộng Bậc Thang Bằng Tiếng Anh Câu Hỏi 1541907
-
Từ điển Việt Anh "ruộng Bậc Thang" - Là Gì?
-
Definition Of Ruộng Bậc Thang? - Vietnamese - English Dictionary
-
Ruộng Bậc Thang Tiếng Anh Là Gì
-
Ruộng Bậc Thang - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh