Sad Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
sad nghĩa là gì trong Tiếng Việt?sad nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm sad giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của sad.

Từ điển Anh Việt

  • sad

    /sæd/

    * tính từ

    buồn rầu, buồn bã

    to look sad: trông buồn

    (đùa cợt) quá tồi, không thể sửa chữa được

    không xốp, chắc (bánh)

    chết (màu sắc)

    sad colours: màu chết

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • sad

    experiencing or showing sorrow or unhappiness

    feeling sad because his dog had died

    Better by far that you should forget and smile / Than that you should remember and be sad"- Christina Rossetti

    Antonyms: glad

    of things that make you feel sad

    sad news

    she doesn't like sad movies

    it was a very sad story

    When I am dead, my dearest, / Sing no sad songs for me"- Christina Rossetti

    Similar:

    deplorable: bad; unfortunate

    my finances were in a deplorable state

    a lamentable decision

    her clothes were in sad shape

    a sorry state of affairs

    Synonyms: distressing, lamentable, pitiful, sorry

Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • sad
  • sade
  • sadat
  • sadhe
  • sadhu
  • sadly
  • saddam
  • sadden
  • saddhu
  • saddle
  • sadism
  • sadist
  • saddled
  • saddler
  • sadiron
  • sadness
  • sad face
  • sad sack
  • saddlery
  • saddling
  • sadducee
  • sadistic
  • sadleria
  • sad bread
  • sad-drift
  • sad-faced
  • saddening
  • saddlebag
  • saddlebow
  • sadducean
  • saddle bar
  • saddle key
  • saddle tee
  • saddle-bag
  • saddle-bow
  • saddle-pin
  • saddleback
  • saddlebill
  • saddlefast
  • sad colored
  • saddle axis
  • saddle bend
  • saddle horn
  • saddle reef
  • saddle roof
  • saddle seat
  • saddle shoe
  • saddle soap
  • saddle sore
  • saddle vein
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.

Từ khóa » Feeling Sad Nghĩa Là Gì