Sad - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú):/sæd/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -æd
Tính từ
sad /ˈsæd/
- Buồn rầu, buồn bã. to look sad — trông buồn
- (Đùa cợt) Quá tồi, không thể sửa chữa được.
- Không xốp, chắc (bánh).
- Chết (màu sắc). sad colours — màu chết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sad”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Khasi
[sửa]Cách phát âm
- IPA(ghi chú):[saːt̚]
Danh từ
sad
- trần nhà.
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/æd
- Vần:Tiếng Anh/æd/1 âm tiết
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khasi
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Khasi
- Danh từ tiếng Khasi
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Buồn Rầu Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
BUỒN RẦU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Buồn Rầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Buồn Rầu - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Buồn Rầu Bằng Tiếng Anh
-
BUỒN RẦU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HAY BUỒN RẦU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BUỒN RẦU - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "buồn Rầu" - Là Gì?
-
Những Cách Nói Khác Nhau Về Nỗi Buồn - VnExpress
-
Triste - Wiktionary Tiếng Việt
-
Mặt Buồn Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Tất Tần Tật Cách Diễn Tả Buồn Trong Tiếng Anh
-
Sorrowfully Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt