Triste - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtrist/
Tính từ
triste /ˈtrist/
- (Từ cổ, nghĩa cổ) Buồn bã; ủ dột.
Danh từ
triste /ˈtrist/
- Bài hát tình yêu buồn bã ở Nam Mỹ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “triste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | triste/tʁist/ | tristes/tʁist/ |
| Giống cái | triste/tʁist/ | tristes/tʁist/ |
triste /tʁist/
- Buồn, buồn rầu, buồn bã. Il est triste de la mort de son père — anh ấy buồn vì cha anh ấy mất Tristes réflexions — những suy nghĩ buồn rầu Tristes journées — những ngày buồn bã
- Đáng buồn. Tristes sort — số phận đáng buồn
- Tồi, chẳng ra gì. Un triste individu — một con người chẳng ra gì
- Ảm đạm, âm u, xỉn. Ciel triste — trời âm u Couleurs tristes — mau xỉn faire triste mine, faire triste figure — có vẻ buồn bã bực bội faire triste mine à quelqu'un — tiếp đón ai lạnh nhạt
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | triste/tʁist/ | tristes/tʁist/ |
| Giống cái | triste/tʁist/ | tristes/tʁist/ |
triste /tʁist/
- Người buồn. Avoir pitié des tristes — thương những người buồn
Trái nghĩa
- Content, gai, joyeux, réjoui, rieur
- Amusant, comique, drôle, riant
- Heureux, réconfortant, réjouissant
- Beau, bon
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “triste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Buồn Rầu Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
BUỒN RẦU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Buồn Rầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Buồn Rầu - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Buồn Rầu Bằng Tiếng Anh
-
BUỒN RẦU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HAY BUỒN RẦU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BUỒN RẦU - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "buồn Rầu" - Là Gì?
-
Những Cách Nói Khác Nhau Về Nỗi Buồn - VnExpress
-
Sad - Wiktionary Tiếng Việt
-
Mặt Buồn Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Tất Tần Tật Cách Diễn Tả Buồn Trong Tiếng Anh
-
Sorrowfully Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt