Triste - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Tính từ
    • 1.3 Danh từ
    • 1.4 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Tính từ
    • 2.3 Danh từ
      • 2.3.1 Trái nghĩa
    • 2.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrist/

Tính từ

triste /ˈtrist/

  1. (Từ cổ, nghĩa cổ) Buồn bã; ủ dột.

Danh từ

triste /ˈtrist/

  1. Bài hát tình yêu buồn bã ở Nam Mỹ.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “triste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁist/

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực triste/tʁist/ tristes/tʁist/
Giống cái triste/tʁist/ tristes/tʁist/

triste /tʁist/

  1. Buồn, buồn rầu, buồn bã. Il est triste de la mort de son père — anh ấy buồn vì cha anh ấy mất Tristes réflexions — những suy nghĩ buồn rầu Tristes journées — những ngày buồn bã
  2. Đáng buồn. Tristes sort — số phận đáng buồn
  3. Tồi, chẳng ra gì. Un triste individu — một con người chẳng ra gì
  4. Ảm đạm, âm u, xỉn. Ciel triste — trời âm u Couleurs tristes — mau xỉn faire triste mine, faire triste figure — có vẻ buồn bã bực bội faire triste mine à quelqu'un — tiếp đón ai lạnh nhạt

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực triste/tʁist/ tristes/tʁist/
Giống cái triste/tʁist/ tristes/tʁist/

triste /tʁist/

  1. Người buồn. Avoir pitié des tristes — thương những người buồn

Trái nghĩa

  • Content, gai, joyeux, réjoui, rieur
  • Amusant, comique, drôle, riant
  • Heureux, réconfortant, réjouissant
  • Beau, bon

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “triste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=triste&oldid=1933781” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Tính từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Anh
  • Tính từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục triste 46 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Buồn Rầu Tiếng Anh Nghĩa Là Gì