Sẵn Sàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sẵn sàng
ready; prepared
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sẵn sàng
* adj
ready, prepared willing to
Từ điển Việt Anh - VNE.
sẵn sàng
ready, prepared, willing to



Từ liên quan- sẵn
- sẵn có
- sẵn dịp
- sẵn tay
- sẵn lòng
- sẵn sàng
- sẵn tiền
- sẵn trớn
- sẵn sàng nghe
- sẵn sàng nhận
- sẵn có để dùng
- sẵn sàng trước
- sẵn sàng đồng ý
- sẵn lòng giúp đỡ
- sẵn sàng giúp đỡ
- sẵn sàng hy sinh
- sẵn sàng tha thứ
- sẵn sàng đáp lại
- sẵn sàng để dùng
- sẵn sàng đối phó
- sẵn sàng cộng tác
- sẵn sàng tham gia
- sẵn sàng đàm phán
- sẵn sàng chiến đáu
- sẵn sàng chiến đấu
- sẵn sàng hành động
- sẵn sàng nhận lệnh
- sẵn sàng đánh nhau
- sẵn sàng giúp đỡ ai
- sẵn sàng tiếp khách
- sẵn sàng choảng nhau
- sẵn sàng làm bổn phận
- sẵn sàng đâm chém nhau
- sẵn sàng nghe nhân chứng
- sẵn sàng bắt tay vào việc
- sẵn sàng tiếp thu cái mới
- sẵn sàng để tùy ý sử dụng
- sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ
- sẵn sàng gây chuyện cãi nhau
- sẵn sàng gánh nhiệm vụ nặng nề nhất
- sẵn sàng hy sinh hết để được cái gì
- sẵn sàng đối phó với mọi tình huống
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dịch Từ Sẵn Sàng Trong Tiếng Anh
-
TÔI SẴN SÀNG RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của "sẵn Sàng" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Sẵn Sàng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Những Cách Nói Sẵn Sàng Trong Tiếng Anh- Other Ways To Say Ready
-
SẴN SÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đặt Câu Với Từ "sẵn Sàng"
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sẵn Sàng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sẵn Sàng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ý Nghĩa Của Ready Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Ready - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ : Ready | Vietnamese Translation
-
Ready - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "sẵn Sàng" - Là Gì?
-
Sẵn Sàng Làm Gì Đó... - FeasiBLE ENGLISH